great value-for-money
giá trị tuyệt vời cho số tiền bỏ ra
value-for-money product
sản phẩm có giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
offering value-for-money
mang lại giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
excellent value-for-money
giá trị tuyệt vời cho số tiền bỏ ra
seeking value-for-money
tìm kiếm giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
value-for-money deal
giao dịch có giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
best value-for-money
giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra
providing value-for-money
cung cấp giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
good value-for-money
giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
this hotel offers excellent value-for-money, especially considering its central location.
Khách sạn này mang đến giá trị vượt trội so với số tiền bỏ ra, đặc biệt là khi xét đến vị trí trung tâm.
we're looking for a value-for-money car that's reliable and fuel-efficient.
Chúng tôi đang tìm kiếm một chiếc xe có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra, đáng tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu.
the restaurant provides great value-for-money with its generous portions and delicious food.
Nhà hàng cung cấp giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra với những phần ăn hào phóng và đồ ăn ngon miệng.
compared to other options, this product represents exceptional value-for-money.
So với các lựa chọn khác, sản phẩm này thể hiện giá trị vượt trội so với số tiền bỏ ra.
the airline ticket was a fantastic value-for-money deal, especially during peak season.
Vé máy bay là một món hời tuyệt vời về giá trị so với số tiền bỏ ra, đặc biệt là vào mùa cao điểm.
we found a value-for-money package holiday that included flights and accommodation.
Chúng tôi đã tìm thấy một kỳ nghỉ trọn gói có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra bao gồm vé máy bay và chỗ ở.
the company aims to provide value-for-money services without compromising on quality.
Công ty hướng đến việc cung cấp các dịch vụ có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
it's hard to beat this phone for value-for-money in the current market.
Rất khó để đánh bại chiếc điện thoại này về giá trị so với số tiền bỏ ra trên thị trường hiện tại.
the students were impressed by the value-for-money of the university's education.
Sinh viên đã rất ấn tượng với giá trị so với số tiền bỏ ra của nền giáo dục tại trường đại học.
we prioritize value-for-money when choosing new appliances for the home.
Chúng tôi ưu tiên giá trị so với số tiền bỏ ra khi chọn mua các thiết bị mới cho gia đình.
the event offered a great value-for-money experience with workshops and networking opportunities.
Sự kiện mang đến một trải nghiệm tuyệt vời về giá trị so với số tiền bỏ ra với các hội thảo và cơ hội giao lưu.
great value-for-money
giá trị tuyệt vời cho số tiền bỏ ra
value-for-money product
sản phẩm có giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
offering value-for-money
mang lại giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
excellent value-for-money
giá trị tuyệt vời cho số tiền bỏ ra
seeking value-for-money
tìm kiếm giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
value-for-money deal
giao dịch có giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
best value-for-money
giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra
providing value-for-money
cung cấp giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
good value-for-money
giá trị tốt cho số tiền bỏ ra
this hotel offers excellent value-for-money, especially considering its central location.
Khách sạn này mang đến giá trị vượt trội so với số tiền bỏ ra, đặc biệt là khi xét đến vị trí trung tâm.
we're looking for a value-for-money car that's reliable and fuel-efficient.
Chúng tôi đang tìm kiếm một chiếc xe có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra, đáng tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu.
the restaurant provides great value-for-money with its generous portions and delicious food.
Nhà hàng cung cấp giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra với những phần ăn hào phóng và đồ ăn ngon miệng.
compared to other options, this product represents exceptional value-for-money.
So với các lựa chọn khác, sản phẩm này thể hiện giá trị vượt trội so với số tiền bỏ ra.
the airline ticket was a fantastic value-for-money deal, especially during peak season.
Vé máy bay là một món hời tuyệt vời về giá trị so với số tiền bỏ ra, đặc biệt là vào mùa cao điểm.
we found a value-for-money package holiday that included flights and accommodation.
Chúng tôi đã tìm thấy một kỳ nghỉ trọn gói có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra bao gồm vé máy bay và chỗ ở.
the company aims to provide value-for-money services without compromising on quality.
Công ty hướng đến việc cung cấp các dịch vụ có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
it's hard to beat this phone for value-for-money in the current market.
Rất khó để đánh bại chiếc điện thoại này về giá trị so với số tiền bỏ ra trên thị trường hiện tại.
the students were impressed by the value-for-money of the university's education.
Sinh viên đã rất ấn tượng với giá trị so với số tiền bỏ ra của nền giáo dục tại trường đại học.
we prioritize value-for-money when choosing new appliances for the home.
Chúng tôi ưu tiên giá trị so với số tiền bỏ ra khi chọn mua các thiết bị mới cho gia đình.
the event offered a great value-for-money experience with workshops and networking opportunities.
Sự kiện mang đến một trải nghiệm tuyệt vời về giá trị so với số tiền bỏ ra với các hội thảo và cơ hội giao lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay