mysterious vanishment
sự biến mất bí ẩn
sudden vanishment
sự biến mất đột ngột
complete vanishment
sự biến mất hoàn toàn
vanishment act
tuyệt chiêu biến mất
vanishment phenomenon
hiện tượng biến mất
vanishment mystery
bí ẩn về sự biến mất
vanishment case
vụ biến mất
vanishment report
báo cáo về sự biến mất
vanishment theory
thuyết về sự biến mất
vanishment story
câu chuyện về sự biến mất
the sudden vanishment of the artifact puzzled the researchers.
Sự biến mất đột ngột của cổ vật khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
his vanishment left everyone in shock and disbelief.
Sự biến mất của anh ấy khiến mọi người sốc và không thể tin được.
the mystery surrounding her vanishment captivated the media.
Bí ẩn xung quanh sự biến mất của cô ấy đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
they launched an investigation into the vanishment of the child.
Họ đã tiến hành điều tra về sự biến mất của đứa trẻ.
his vanishment was the subject of many conspiracy theories.
Sự biến mất của anh ấy là chủ đề của nhiều thuyết âm mưu.
the vanishment of the species is a serious environmental concern.
Sự biến mất của loài là một mối quan ngại nghiêm trọng về môi trường.
witnesses reported seeing strange lights before the vanishment.
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những ánh sáng kỳ lạ trước khi nó biến mất.
her sudden vanishment raised many questions among her friends.
Sự biến mất đột ngột của cô ấy đã đặt ra nhiều câu hỏi cho bạn bè của cô ấy.
the vanishment of the stars at dawn was breathtaking.
Sự biến mất của các ngôi sao lúc bình minh thật ngoạn mục.
after the vanishment of the cloud, the sky turned blue.
Sau khi đám mây biến mất, bầu trời chuyển sang màu xanh.
mysterious vanishment
sự biến mất bí ẩn
sudden vanishment
sự biến mất đột ngột
complete vanishment
sự biến mất hoàn toàn
vanishment act
tuyệt chiêu biến mất
vanishment phenomenon
hiện tượng biến mất
vanishment mystery
bí ẩn về sự biến mất
vanishment case
vụ biến mất
vanishment report
báo cáo về sự biến mất
vanishment theory
thuyết về sự biến mất
vanishment story
câu chuyện về sự biến mất
the sudden vanishment of the artifact puzzled the researchers.
Sự biến mất đột ngột của cổ vật khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
his vanishment left everyone in shock and disbelief.
Sự biến mất của anh ấy khiến mọi người sốc và không thể tin được.
the mystery surrounding her vanishment captivated the media.
Bí ẩn xung quanh sự biến mất của cô ấy đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
they launched an investigation into the vanishment of the child.
Họ đã tiến hành điều tra về sự biến mất của đứa trẻ.
his vanishment was the subject of many conspiracy theories.
Sự biến mất của anh ấy là chủ đề của nhiều thuyết âm mưu.
the vanishment of the species is a serious environmental concern.
Sự biến mất của loài là một mối quan ngại nghiêm trọng về môi trường.
witnesses reported seeing strange lights before the vanishment.
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những ánh sáng kỳ lạ trước khi nó biến mất.
her sudden vanishment raised many questions among her friends.
Sự biến mất đột ngột của cô ấy đã đặt ra nhiều câu hỏi cho bạn bè của cô ấy.
the vanishment of the stars at dawn was breathtaking.
Sự biến mất của các ngôi sao lúc bình minh thật ngoạn mục.
after the vanishment of the cloud, the sky turned blue.
Sau khi đám mây biến mất, bầu trời chuyển sang màu xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay