vape

[Mỹ]/veɪp/
[Anh]/veɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hít hơi từ điếu thuốc điện tử
v. hít và thở ra hơi được tạo ra bởi điếu thuốc điện tử hoặc thiết bị tương tự

Cụm từ & Cách kết hợp

vape juice

dịch tinh dầu vape

vape tricks

kỹ thuật vape

vape pen

đèn vape

vaped flavors

hương vị vape

vape shop

cửa hàng vape

vape mod

mod vape

vape smoke

khói vape

vape coils

cuộn vape

Câu ví dụ

he switched from cigarettes to a vape a few years ago.

Anh ấy đã chuyển từ thuốc lá sang sử dụng vape vài năm trước.

the new vape flavors are incredibly appealing to teenagers.

Các hương vị vape mới vô cùng hấp dẫn đối với thanh thiếu niên.

she enjoys the convenience of vaping on her commute.

Cô ấy tận hưởng sự tiện lợi của việc vaping trong lúc đi làm.

regulations on vape sales are becoming stricter worldwide.

Các quy định về bán vape đang trở nên nghiêm ngặt hơn trên toàn thế giới.

he's trying to quit vaping but finds it difficult.

Anh ấy đang cố gắng bỏ vaping nhưng thấy rất khó khăn.

the vape shop offered a wide selection of devices.

Cửa hàng vape cung cấp nhiều lựa chọn thiết bị đa dạng.

many people prefer the discreetness of a vape compared to smoking.

Nhiều người ưa chuộng sự kín đáo của việc sử dụng vape so với việc hút thuốc.

the health risks associated with vaping are still being studied.

Các rủi ro sức khỏe liên quan đến vaping vẫn đang được nghiên cứu.

she bought a new vape pen with a rechargeable battery.

Cô ấy mua một cây vape mới có pin sạc được.

he's constantly refilling his vape juice with mango flavor.

Anh ấy liên tục bổ sung nước tinh dầu vape có hương dứa.

the government is considering banning flavored vape products.

Chính phủ đang cân nhắc cấm các sản phẩm vape có hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay