vehicle-dominated streets
những con phố chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated areas
những khu vực chủ yếu là phương tiện
becoming vehicle-dominated
đang trở thành khu vực chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated city
thành phố chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated design
thiết kế chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated infrastructure
hạ tầng chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated planning
quy hoạch chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated transport
vận tải chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated system
hệ thống chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated landscape
phong cảnh chủ yếu là phương tiện
the city center has become increasingly vehicle-dominated, making it difficult for pedestrians.
Tâm thành đã trở nên ngày càng lệ thuộc vào phương tiện giao thông, khiến cho người đi bộ gặp khó khăn.
we need to redesign the street to reduce its vehicle-dominated character and prioritize cyclists.
Chúng ta cần cải tạo lại con đường để giảm tính chất lệ thuộc vào phương tiện giao thông và ưu tiên cho người đi xe đạp.
the area near the stadium is particularly vehicle-dominated on game days.
Khu vực gần sân vận động đặc biệt lệ thuộc vào phương tiện giao thông vào những ngày thi đấu.
the planning commission aims to create more pedestrian-friendly zones in the vehicle-dominated downtown.
Hội đồng quy hoạch nhằm tạo ra nhiều khu vực thân thiện với người đi bộ hơn trong khu trung tâm lệ thuộc vào phương tiện giao thông.
the new policy seeks to shift the balance away from a vehicle-dominated transportation system.
Chính sách mới nhằm chuyển hướng cân bằng ra khỏi hệ thống giao thông lệ thuộc vào phương tiện.
despite efforts, the neighborhood remains largely vehicle-dominated.
Mặc dù đã có những nỗ lực, khu vực này vẫn chủ yếu lệ thuộc vào phương tiện giao thông.
the design incorporates green spaces to counter the existing vehicle-dominated environment.
Thiết kế này đưa vào các không gian xanh để đối phó với môi trường hiện tại lệ thuộc vào phương tiện giao thông.
the report highlights the negative impacts of a vehicle-dominated infrastructure on public health.
Báo cáo nhấn mạnh những tác động tiêu cực của cơ sở hạ tầng lệ thuộc vào phương tiện giao thông đối với sức khỏe cộng đồng.
the project aims to transform the vehicle-dominated boulevard into a vibrant public space.
Dự án nhằm biến con phố lệ thuộc vào phương tiện giao thông thành một không gian công cộng sôi động.
the study examined the correlation between vehicle-dominated streets and increased noise pollution.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa các con phố lệ thuộc vào phương tiện giao thông và sự gia tăng ô nhiễm tiếng ồn.
the goal is to create a more balanced urban landscape, less vehicle-dominated and more people-focused.
Mục tiêu là tạo ra một cảnh quan đô thị cân bằng hơn, ít lệ thuộc vào phương tiện giao thông và tập trung hơn vào con người.
vehicle-dominated streets
những con phố chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated areas
những khu vực chủ yếu là phương tiện
becoming vehicle-dominated
đang trở thành khu vực chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated city
thành phố chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated design
thiết kế chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated infrastructure
hạ tầng chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated planning
quy hoạch chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated transport
vận tải chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated system
hệ thống chủ yếu là phương tiện
vehicle-dominated landscape
phong cảnh chủ yếu là phương tiện
the city center has become increasingly vehicle-dominated, making it difficult for pedestrians.
Tâm thành đã trở nên ngày càng lệ thuộc vào phương tiện giao thông, khiến cho người đi bộ gặp khó khăn.
we need to redesign the street to reduce its vehicle-dominated character and prioritize cyclists.
Chúng ta cần cải tạo lại con đường để giảm tính chất lệ thuộc vào phương tiện giao thông và ưu tiên cho người đi xe đạp.
the area near the stadium is particularly vehicle-dominated on game days.
Khu vực gần sân vận động đặc biệt lệ thuộc vào phương tiện giao thông vào những ngày thi đấu.
the planning commission aims to create more pedestrian-friendly zones in the vehicle-dominated downtown.
Hội đồng quy hoạch nhằm tạo ra nhiều khu vực thân thiện với người đi bộ hơn trong khu trung tâm lệ thuộc vào phương tiện giao thông.
the new policy seeks to shift the balance away from a vehicle-dominated transportation system.
Chính sách mới nhằm chuyển hướng cân bằng ra khỏi hệ thống giao thông lệ thuộc vào phương tiện.
despite efforts, the neighborhood remains largely vehicle-dominated.
Mặc dù đã có những nỗ lực, khu vực này vẫn chủ yếu lệ thuộc vào phương tiện giao thông.
the design incorporates green spaces to counter the existing vehicle-dominated environment.
Thiết kế này đưa vào các không gian xanh để đối phó với môi trường hiện tại lệ thuộc vào phương tiện giao thông.
the report highlights the negative impacts of a vehicle-dominated infrastructure on public health.
Báo cáo nhấn mạnh những tác động tiêu cực của cơ sở hạ tầng lệ thuộc vào phương tiện giao thông đối với sức khỏe cộng đồng.
the project aims to transform the vehicle-dominated boulevard into a vibrant public space.
Dự án nhằm biến con phố lệ thuộc vào phương tiện giao thông thành một không gian công cộng sôi động.
the study examined the correlation between vehicle-dominated streets and increased noise pollution.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa các con phố lệ thuộc vào phương tiện giao thông và sự gia tăng ô nhiễm tiếng ồn.
the goal is to create a more balanced urban landscape, less vehicle-dominated and more people-focused.
Mục tiêu là tạo ra một cảnh quan đô thị cân bằng hơn, ít lệ thuộc vào phương tiện giao thông và tập trung hơn vào con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay