idolized figure
nhân vật được tôn sùng
idolized status
trạng thái được tôn sùng
idolized image
hình ảnh được tôn sùng
idolized youth
thanh niên được tôn sùng
idolized celebrity
ngôi sao được tôn sùng
idolized talent
tài năng được tôn sùng
idolized persona
hình tượng được tôn sùng
idolized role
vai trò được tôn sùng
idolized character
nhân vật được tôn sùng
idolized leader
nhà lãnh đạo được tôn sùng
many young fans idolized the pop star for her incredible talent.
Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi tôn thần ca sĩ pop vì tài năng phi thường của cô.
he idolized his older brother, wanting to follow in his footsteps.
Anh ta tôn thờ anh trai lớn tuổi của mình, muốn noi theo dấu chân của anh.
as a child, she idolized the characters in her favorite cartoons.
Khi còn bé, cô tôn thờ những nhân vật trong bộ phim hoạt hình yêu thích của mình.
many athletes idolized michael jordan for his achievements.
Nhiều vận động viên tôn thờ Michael Jordan vì những thành tựu của ông.
he idolized historical figures who fought for justice.
Anh ta tôn thờ những nhân vật lịch sử đã chiến đấu vì công lý.
she idolized her mother, who was a successful businesswoman.
Cô tôn thờ người mẹ của mình, người là một doanh nhân thành đạt.
teenagers often idolized celebrities without knowing their true stories.
Thanh thiếu niên thường tôn thờ người nổi tiếng mà không biết câu chuyện thật của họ.
the artist was idolized by many for his unique style.
Nghệ sĩ được nhiều người tôn thờ vì phong cách độc đáo của mình.
she idolized her favorite author, hoping to become a writer one day.
Cô tôn thờ tác giả yêu thích của mình, hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một nhà văn.
he was idolized in his community for his charitable work.
Anh ta được mọi người trong cộng đồng tôn thờ vì công việc từ thiện của mình.
idolized figure
nhân vật được tôn sùng
idolized status
trạng thái được tôn sùng
idolized image
hình ảnh được tôn sùng
idolized youth
thanh niên được tôn sùng
idolized celebrity
ngôi sao được tôn sùng
idolized talent
tài năng được tôn sùng
idolized persona
hình tượng được tôn sùng
idolized role
vai trò được tôn sùng
idolized character
nhân vật được tôn sùng
idolized leader
nhà lãnh đạo được tôn sùng
many young fans idolized the pop star for her incredible talent.
Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi tôn thần ca sĩ pop vì tài năng phi thường của cô.
he idolized his older brother, wanting to follow in his footsteps.
Anh ta tôn thờ anh trai lớn tuổi của mình, muốn noi theo dấu chân của anh.
as a child, she idolized the characters in her favorite cartoons.
Khi còn bé, cô tôn thờ những nhân vật trong bộ phim hoạt hình yêu thích của mình.
many athletes idolized michael jordan for his achievements.
Nhiều vận động viên tôn thờ Michael Jordan vì những thành tựu của ông.
he idolized historical figures who fought for justice.
Anh ta tôn thờ những nhân vật lịch sử đã chiến đấu vì công lý.
she idolized her mother, who was a successful businesswoman.
Cô tôn thờ người mẹ của mình, người là một doanh nhân thành đạt.
teenagers often idolized celebrities without knowing their true stories.
Thanh thiếu niên thường tôn thờ người nổi tiếng mà không biết câu chuyện thật của họ.
the artist was idolized by many for his unique style.
Nghệ sĩ được nhiều người tôn thờ vì phong cách độc đáo của mình.
she idolized her favorite author, hoping to become a writer one day.
Cô tôn thờ tác giả yêu thích của mình, hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một nhà văn.
he was idolized in his community for his charitable work.
Anh ta được mọi người trong cộng đồng tôn thờ vì công việc từ thiện của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay