vengefully

[Mỹ]/ˈvɛnʤfəli/
[Anh]/ˈvɛnʤfəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách thể hiện mong muốn trả thù

Cụm từ & Cách kết hợp

vengefully attack

tấn công trả thù

vengefully seek

tìm kiếm trả thù

vengefully retaliate

trả đũa

vengefully plot

lên kế hoạch trả thù

vengefully pursue

thiên đuổi theo để trả thù

vengefully strike

đánh trả thù

vengefully confront

đối đầu để trả thù

vengefully judge

xét xử để trả thù

vengefully respond

phản hồi để trả thù

vengefully laugh

cười khẩy trả thù

Câu ví dụ

she looked at him vengefully after he betrayed her trust.

Cô nhìn anh một cách trả thù sau khi anh phản bội niềm tin của cô.

the villain plotted vengefully against the hero.

Kẻ phản diện đã âm mưu trả thù chống lại người hùng.

he spoke vengefully about those who wronged him.

Anh nói về những người đã làm tổn thương anh một cách trả thù.

she acted vengefully, seeking revenge for her brother.

Cô hành động một cách trả thù, tìm kiếm sự trả thù cho anh trai của cô.

the storm raged vengefully, mirroring her anger.

Cơn bão hoành hành một cách trả thù, phản ánh sự tức giận của cô.

they laughed vengefully at their rival's failure.

Họ cười một cách trả thù khi thấy đối thủ của họ thất bại.

he wrote a vengefully worded letter to his ex-partner.

Anh viết một lá thư mang tính trả thù gửi cho người bạn đời cũ của mình.

the movie depicted a vengefully driven character.

Bộ phim mô tả một nhân vật bị thúc đẩy bởi sự trả thù.

she plotted her escape vengefully, determined to prove her worth.

Cô âm mưu trốn thoát một cách trả thù, quyết tâm chứng minh giá trị của mình.

he smiled vengefully, knowing he had the upper hand.

Anh mỉm cười một cách trả thù, biết rằng anh đang nắm lợi thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay