venomously

[Mỹ]/'venəməsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. độc ác, đầy chất độc.

Cụm từ & Cách kết hợp

spew venomously

phun độc hiểm

speak venomously

nói độc hiểm

glare venomously

nhìn chằm chằm độc hiểm

write venomously

viết độc hiểm

act venomously

hành động độc hiểm

Câu ví dụ

"If I see you here again,I'll kill you"He spat the words out venomously.

“Nếu tôi thấy anh ở đây lần nữa, tôi sẽ giết anh.” Anh ta phun ra những lời nói độc địa.

She spoke venomously about her ex-husband.

Cô ấy đã nói một cách đầy độc địa về người chồng cũ của mình.

The politician venomously attacked his opponent during the debate.

Nhà chính trị đã tấn công đối thủ của mình một cách đầy độc địa trong cuộc tranh luận.

The snake hissed venomously before striking.

Con rắn rít lên đầy độc địa trước khi cắn.

The gossip spread venomously throughout the office.

Tin đồn lan truyền khắp văn phòng một cách đầy độc địa.

She glared at him venomously, her eyes full of hatred.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta đầy độc địa, đôi mắt tràn ngập sự thù hận.

His words were dripping venomously with sarcasm.

Những lời nói của anh ta tràn ngập sự mỉa mai đầy độc địa.

The online comments were filled with venomously hateful remarks.

Các bình luận trực tuyến tràn ngập những lời nhận xét đầy độc hại và thù hận.

The critic venomously tore apart the new movie in his review.

Người phê bình đã chém nát bộ phim mới trong bài đánh giá của mình một cách đầy độc địa.

She smiled venomously, knowing she had won the argument.

Cô ấy mỉm cười đầy độc địa, biết rằng mình đã thắng cuộc tranh luận.

The rivalry between the two teams was venomously intense.

Sự cạnh tranh giữa hai đội rất gay gắt và đầy độc địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay