venoms

[Mỹ]/[ˈvenəmz]/
[Anh]/[ˈvenəmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nọc độc của rắn hoặc nhện; một chất độc hại.
v. Độc hại bằng nọc.

Cụm từ & Cách kết hợp

venoms strike

Việc đốt của độc tố

handling venoms

Xử lý độc tố

venoms spread

Độc tố lan rộng

deadly venoms

Độc tố chết người

venom's effect

Tác dụng của độc tố

venom released

Độc tố được giải phóng

venom lingers

Độc tố còn tồn tại

venom's touch

Tác động của độc tố

venoms corrode

Độc tố ăn mòn

containing venoms

Chứa độc tố

Câu ví dụ

researchers are studying the complex chemical composition of various venoms.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu thành phần hóa học phức tạp của nhiều loại độc tố.

the snake's potent venoms can cause paralysis and tissue damage.

Độc tố mạnh của rắn có thể gây tê liệt và tổn thương mô.

scientists hope to develop antivenoms based on venom analysis.

Các nhà khoa học hy vọng phát triển kháng độc dựa trên phân tích độc tố.

some venoms contain compounds with potential medicinal applications.

Một số độc tố chứa các hợp chất có tiềm năng ứng dụng y tế.

the spider released its deadly venoms into the victim's bloodstream.

Con nhện đã phóng độc tố chết người vào máu nạn nhân.

venoms from cone snails are among the most toxic in the world.

Độc tố từ ốc nang là một trong những độc tố nguy hiểm nhất thế giới.

the lab analyzed the venoms of several species of scorpions.

Phòng thí nghiệm đã phân tích độc tố của nhiều loài nhện biển.

understanding the mechanisms of venoms is crucial for developing treatments.

Hiểu được cơ chế của độc tố là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.

the effects of venoms can vary depending on the species and dose.

Tác dụng của độc tố có thể thay đổi tùy thuộc vào loài và liều lượng.

researchers are investigating the evolutionary origins of these venoms.

Nghiên cứu viên đang điều tra nguồn gốc tiến hóa của những độc tố này.

the venomous creature injected its venoms with surprising speed.

Loài động vật có độc đã tiêm độc tố của nó với tốc độ bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay