poisons

[Mỹ]/ˈpɔɪ.zənz/
[Anh]/ˈpɔɪ.zənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chất gây bệnh hoặc tử vong khi được tiêu thụ hoặc hấp thụ; thực phẩm cực kỳ xấu hoặc suy nghĩ độc hại
v.gây cho ai đó bị bệnh hoặc chết bằng cách đưa vào một chất độc; làm ô nhiễm hoặc có tác động xấu đến

Cụm từ & Cách kết hợp

toxic poisons

độc tố độc hại

natural poisons

độc tố tự nhiên

chemical poisons

độc tố hóa học

deadly poisons

độc tố chết người

environmental poisons

độc tố môi trường

industrial poisons

độc tố công nghiệp

biological poisons

độc tố sinh học

plant poisons

độc tố thực vật

animal poisons

độc tố động vật

household poisons

độc tố gia dụng

Câu ví dụ

some plants produce natural poisons to deter herbivores.

Một số loài thực vật sản xuất ra các chất độc tự nhiên để ngăn chặn động vật ăn cỏ.

certain mushrooms contain deadly poisons that can be harmful.

Một số loại nấm chứa các chất độc chết người có thể gây hại.

many insects use poisons for defense against predators.

Nhiều loài côn trùng sử dụng chất độc để tự vệ trước những kẻ săn mồi.

environmental poisons can accumulate in the food chain.

Các chất độc môi trường có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn.

some fish are known to carry potent poisons that can be dangerous.

Một số loài cá được biết đến là mang theo các chất độc mạnh có thể gây nguy hiểm.

research is being conducted on how poisons affect human health.

Nghiên cứu đang được tiến hành để xem các chất độc ảnh hưởng đến sức khỏe con người như thế nào.

antivenom is used to counteract the poisons from snake bites.

Thuốc giải độc được sử dụng để chống lại các chất độc từ vết cắn của rắn.

some cultures use poisons in traditional hunting practices.

Một số nền văn hóa sử dụng chất độc trong các hoạt động săn bắt truyền thống.

it is important to know which plants contain harmful poisons.

Điều quan trọng là phải biết những loại cây nào chứa các chất độc gây hại.

poison control centers provide information about various poisons.

Các trung tâm kiểm soát độc tố cung cấp thông tin về các loại chất độc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay