the verbalizability of complex emotions varies significantly across individuals.
Khả năng diễn đạt bằng lời của những cảm xúc phức tạp khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
researchers found that verbalizability training improved participants' ability to articulate abstract concepts.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng việc huấn luyện khả năng diễn đạt bằng lời đã cải thiện khả năng của người tham gia trong việc diễn đạt các khái niệm trừu tượng.
the verbalizability of traumatic memories can affect therapeutic outcomes.
Khả năng diễn đạt bằng lời của những ký ức về chấn thương có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
high verbalizability is associated with better emotional regulation skills.
Khả năng diễn đạt bằng lời cao liên quan đến các kỹ năng điều chỉnh cảm xúc tốt hơn.
the study examined verbalizability differences between bilingual and monolingual speakers.
Nghiên cứu đã kiểm tra sự khác biệt về khả năng diễn đạt bằng lời giữa những người nói hai ngôn ngữ và một ngôn ngữ.
verbalizability assessments help identify children who may benefit from language intervention.
Đánh giá khả năng diễn đạt bằng lời giúp xác định trẻ em có thể được hưởng lợi từ can thiệp ngôn ngữ.
the verbalizability of dreams varies with age and cognitive development.
Khả năng diễn đạt bằng lời của những giấc mơ khác nhau tùy theo độ tuổi và sự phát triển nhận thức.
some experiences have inherently low verbalizability, making them difficult to describe.
Một số trải nghiệm vốn có khả năng diễn đạt bằng lời thấp, khiến chúng khó mô tả.
the verbalizability index was used to measure participants' expressive language capabilities.
Chỉ số khả năng diễn đạt bằng lời được sử dụng để đo lường khả năng ngôn ngữ biểu đạt của người tham gia.
therapists consider verbalizability when choosing appropriate treatment modalities.
Các nhà trị liệu cân nhắc khả năng diễn đạt bằng lời khi lựa chọn các phương thức điều trị phù hợp.
verbalizability and emotional intelligence are positively correlated in recent research.
Khả năng diễn đạt bằng lời và trí thông minh cảm xúc có tương quan dương tính trong nghiên cứu gần đây.
the questionnaire measured verbalizability across different cultural contexts.
Bảng câu hỏi đo lường khả năng diễn đạt bằng lời trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
low verbalizability can lead to misunderstandings in cross-cultural communication.
Khả năng diễn đạt bằng lời thấp có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.
the verbalizability of complex emotions varies significantly across individuals.
Khả năng diễn đạt bằng lời của những cảm xúc phức tạp khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
researchers found that verbalizability training improved participants' ability to articulate abstract concepts.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng việc huấn luyện khả năng diễn đạt bằng lời đã cải thiện khả năng của người tham gia trong việc diễn đạt các khái niệm trừu tượng.
the verbalizability of traumatic memories can affect therapeutic outcomes.
Khả năng diễn đạt bằng lời của những ký ức về chấn thương có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
high verbalizability is associated with better emotional regulation skills.
Khả năng diễn đạt bằng lời cao liên quan đến các kỹ năng điều chỉnh cảm xúc tốt hơn.
the study examined verbalizability differences between bilingual and monolingual speakers.
Nghiên cứu đã kiểm tra sự khác biệt về khả năng diễn đạt bằng lời giữa những người nói hai ngôn ngữ và một ngôn ngữ.
verbalizability assessments help identify children who may benefit from language intervention.
Đánh giá khả năng diễn đạt bằng lời giúp xác định trẻ em có thể được hưởng lợi từ can thiệp ngôn ngữ.
the verbalizability of dreams varies with age and cognitive development.
Khả năng diễn đạt bằng lời của những giấc mơ khác nhau tùy theo độ tuổi và sự phát triển nhận thức.
some experiences have inherently low verbalizability, making them difficult to describe.
Một số trải nghiệm vốn có khả năng diễn đạt bằng lời thấp, khiến chúng khó mô tả.
the verbalizability index was used to measure participants' expressive language capabilities.
Chỉ số khả năng diễn đạt bằng lời được sử dụng để đo lường khả năng ngôn ngữ biểu đạt của người tham gia.
therapists consider verbalizability when choosing appropriate treatment modalities.
Các nhà trị liệu cân nhắc khả năng diễn đạt bằng lời khi lựa chọn các phương thức điều trị phù hợp.
verbalizability and emotional intelligence are positively correlated in recent research.
Khả năng diễn đạt bằng lời và trí thông minh cảm xúc có tương quan dương tính trong nghiên cứu gần đây.
the questionnaire measured verbalizability across different cultural contexts.
Bảng câu hỏi đo lường khả năng diễn đạt bằng lời trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
low verbalizability can lead to misunderstandings in cross-cultural communication.
Khả năng diễn đạt bằng lời thấp có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay