nonverbality

[Mỹ]/nɒnˈvɜːbəlɪti/
[Anh]/nɑːnˈvɜːrbəlɪti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không dùng ngôn từ; việc sử dụng giao tiếp không dùng ngôn từ để truyền đạt ý nghĩa.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonverbality in communication

Ngôn ngữ phi ngôn từ trong giao tiếp

cultural nonverbality

Ngôn ngữ phi ngôn từ văn hóa

nonverbality across cultures

Ngôn ngữ phi ngôn từ qua các nền văn hóa

nonverbality between people

Ngôn ngữ phi ngôn từ giữa con người

nonverbality and context

Ngôn ngữ phi ngôn từ và bối cảnh

importance of nonverbality

Tầm quan trọng của ngôn ngữ phi ngôn từ

nonverbality in interactions

Ngôn ngữ phi ngôn từ trong các tương tác

nonverbality's significance

Ý nghĩa của ngôn ngữ phi ngôn từ

role of nonverbality

Vai trò của ngôn ngữ phi ngôn từ

nonverbality in relationships

Ngôn ngữ phi ngôn từ trong các mối quan hệ

Câu ví dụ

her expressions' nonverbality revealed more than her words could convey.

Điều không lời của biểu cảm của cô ấy tiết lộ nhiều hơn những gì lời nói của cô ấy có thể truyền đạt.

nonverbality plays a crucial role in how we interpret messages during conversations.

Điều không lời đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta diễn giải thông điệp trong các cuộc trò chuyện.

many cultures rely heavily on nonverbality to communicate respect and hierarchy.

Nhiều nền văn hóa phụ thuộc rất nhiều vào điều không lời để truyền đạt sự tôn trọng và thứ bậc.

the nonverbality between them spoke volumes about their unspoken agreement.

Điều không lời giữa họ nói lên rất nhiều về sự thỏa thuận không lời của họ.

understanding nonverbality is essential for effective cross-cultural communication.

Hiểu về điều không lời là rất cần thiết cho giao tiếp liên văn hóa hiệu quả.

nonverbality can sometimes contradict verbal statements, revealing hidden emotions.

Điều không lời đôi khi mâu thuẫn với các phát biểu bằng lời, bộc lộ cảm xúc ẩn chứa.

she mastered the art of nonverbality to enhance her public speaking presence.

Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật điều không lời để tăng cường sự hiện diện khi nói trước công chúng.

nonverbality includes gestures, facial expressions, posture, and eye contact.

Điều không lời bao gồm cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, tư thế và tiếp xúc mắt.

the power of nonverbality lies in its ability to convey authenticity.

Sức mạnh của điều không lời nằm ở khả năng truyền đạt tính chân thực.

in negotiation, nonverbality often determines success more than words do.

Trong đàm phán, điều không lời thường quyết định thành công nhiều hơn lời nói.

nonverbality and verbal communication work together to create complete understanding.

Điều không lời và giao tiếp bằng lời làm việc cùng nhau để tạo ra sự hiểu biết đầy đủ.

children learn nonverbality long before they develop verbal language skills.

Trẻ em học điều không lời từ rất sớm, trước khi phát triển kỹ năng ngôn ngữ bằng lời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay