final verdicts
án cuối cùng
guilty verdicts
án có tội
not guilty verdicts
án vô tội
jury verdicts
án của bồi thẩm đoàn
unanimous verdicts
án nhất trí
split verdicts
án chia
appeal verdicts
án kháng cáo
court verdicts
án của tòa án
verdicts rendered
các bản án được đưa ra
verdicts announced
các bản án được công bố
the jury delivered their verdicts after hours of deliberation.
bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau nhiều giờ thảo luận.
his verdicts on the cases were highly respected in the legal community.
những phán quyết của ông trong các vụ án được đánh giá cao trong giới pháp lý.
the judge's verdicts are final and cannot be appealed.
những phán quyết của thẩm phán là cuối cùng và không thể kháng cáo.
many people were surprised by the verdicts in the high-profile trial.
nhiều người ngạc nhiên trước phán quyết trong phiên tòa nổi tiếng.
verdicts can sometimes reflect societal biases.
đôi khi, phán quyết có thể phản ánh những định kiến xã hội.
the attorney was confident that the verdicts would be in their favor.
luật sư tin tưởng rằng phán quyết sẽ có lợi cho họ.
after reviewing the evidence, the panel reached their verdicts.
sau khi xem xét bằng chứng, hội đồng đã đưa ra phán quyết.
public opinion often influences the perception of verdicts.
ý kiến công chúng thường ảnh hưởng đến nhận thức về phán quyết.
she was relieved when the verdicts were announced in her favor.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi phán quyết được công bố có lợi cho cô.
legal experts analyzed the implications of the recent verdicts.
các chuyên gia pháp lý đã phân tích những tác động của những phán quyết gần đây.
final verdicts
án cuối cùng
guilty verdicts
án có tội
not guilty verdicts
án vô tội
jury verdicts
án của bồi thẩm đoàn
unanimous verdicts
án nhất trí
split verdicts
án chia
appeal verdicts
án kháng cáo
court verdicts
án của tòa án
verdicts rendered
các bản án được đưa ra
verdicts announced
các bản án được công bố
the jury delivered their verdicts after hours of deliberation.
bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau nhiều giờ thảo luận.
his verdicts on the cases were highly respected in the legal community.
những phán quyết của ông trong các vụ án được đánh giá cao trong giới pháp lý.
the judge's verdicts are final and cannot be appealed.
những phán quyết của thẩm phán là cuối cùng và không thể kháng cáo.
many people were surprised by the verdicts in the high-profile trial.
nhiều người ngạc nhiên trước phán quyết trong phiên tòa nổi tiếng.
verdicts can sometimes reflect societal biases.
đôi khi, phán quyết có thể phản ánh những định kiến xã hội.
the attorney was confident that the verdicts would be in their favor.
luật sư tin tưởng rằng phán quyết sẽ có lợi cho họ.
after reviewing the evidence, the panel reached their verdicts.
sau khi xem xét bằng chứng, hội đồng đã đưa ra phán quyết.
public opinion often influences the perception of verdicts.
ý kiến công chúng thường ảnh hưởng đến nhận thức về phán quyết.
she was relieved when the verdicts were announced in her favor.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi phán quyết được công bố có lợi cho cô.
legal experts analyzed the implications of the recent verdicts.
các chuyên gia pháp lý đã phân tích những tác động của những phán quyết gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay