vesicles form
việc hình thành các bọng nước
vesicle rupture
vỡ bọng nước
containing vesicles
chứa các bọng nước
vesicles burst
các bọng nước vỡ
small vesicles
các bọng nước nhỏ
vesicles appear
các bọng nước xuất hiện
filled vesicles
các bọng nước đầy
vesicles develop
các bọng nước phát triển
vesicle size
kích thước bọng nước
vesicles present
các bọng nước hiện diện
vesicles form
việc hình thành các bọng nước
vesicle rupture
vỡ bọng nước
containing vesicles
chứa các bọng nước
vesicles burst
các bọng nước vỡ
small vesicles
các bọng nước nhỏ
vesicles appear
các bọng nước xuất hiện
filled vesicles
các bọng nước đầy
vesicles develop
các bọng nước phát triển
vesicle size
kích thước bọng nước
vesicles present
các bọng nước hiện diện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay