vacuoles

[Mỹ]/[ˈvækjʊəls]/
[Anh]/[ˈvækjuːəls]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những túi nhỏ chứa chất lỏng bên trong một tế bào
n. pl. (sinh học) những túi có màng bao bọc bên trong tế bào chứa nước, chất dinh dưỡng hoặc chất thải.

Cụm từ & Cách kết hợp

vacuoles contain

thể tích chứa

observing vacuoles

quan sát thể tích

vacuole size

kích thước thể tích

large vacuoles

thể tích lớn

vacuoles form

thể tích hình thành

filled vacuoles

thể tích đầy

vacuole number

số lượng thể tích

vacuoles appear

thể tích xuất hiện

vacuole storage

thể tích lưu trữ

vacuoles function

chức năng của thể tích

Câu ví dụ

plant cells often contain large, central vacuoles.

Tế bào thực vật thường chứa các vacuole lớn, nằm ở trung tâm.

vacuoles store water and nutrients for the cell.

Vacuole lưu trữ nước và chất dinh dưỡng cho tế bào.

the vacuole's size can change depending on the cell's needs.

Kích thước của vacuole có thể thay đổi tùy theo nhu cầu của tế bào.

vacuoles help maintain cell turgor pressure in plants.

Vacuole giúp duy trì áp suất thủy tinh của tế bào trong thực vật.

some vacuoles contain waste products that the cell wants to remove.

Một số vacuole chứa các sản phẩm thải mà tế bào muốn loại bỏ.

researchers study vacuoles to understand cell function better.

Nghiên cứu các vacuole giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về chức năng của tế bào.

vacuoles can also store pigments, giving color to flowers.

Vacuole cũng có thể lưu trữ các sắc tố, tạo màu sắc cho hoa.

the vacuole membrane is called the tonoplast.

Màng vacuole được gọi là tonoplast.

vacuoles play a role in cell growth and expansion.

Vacuole đóng vai trò trong sự phát triển và mở rộng của tế bào.

animal cells have smaller and more numerous vacuoles than plant cells.

Tế bào động vật có các vacuole nhỏ hơn và nhiều hơn so với tế bào thực vật.

vacuoles can act as storage compartments for various substances.

Vacuole có thể đóng vai trò như kho chứa cho nhiều loại chất khác nhau.

the breakdown of cellular components often occurs within vacuoles.

Sự phân hủy các thành phần tế bào thường xảy ra bên trong vacuole.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay