vetting process
quy trình thẩm định
thorough vetting
thẩm định kỹ lưỡng
vetting criteria
tiêu chí thẩm định
background vetting
thẩm định lý lịch
vetting procedures
thủ tục thẩm định
The company is currently vetting potential candidates for the job.
Công ty hiện đang xem xét các ứng viên tiềm năng cho vị trí công việc.
Before hiring new employees, the HR department conducts a thorough vetting process.
Trước khi thuê nhân viên mới, bộ phận nhân sự tiến hành quy trình xem xét kỹ lưỡng.
Vetting suppliers is an important step in ensuring product quality.
Việc xem xét các nhà cung cấp là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
The security team is responsible for vetting visitors before allowing them into the building.
Đội ngũ an ninh chịu trách nhiệm xem xét khách đến thăm trước khi cho phép họ vào tòa nhà.
The government is vetting the proposed legislation before it goes to a vote.
Chính phủ đang xem xét dự luật được đề xuất trước khi đưa ra bỏ phiếu.
Vetting information sources is crucial in journalism to ensure accuracy and credibility.
Việc xem xét các nguồn thông tin là rất quan trọng trong báo chí để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.
The committee is responsible for vetting all grant applications before making a decision.
Ban thư ký chịu trách nhiệm xem xét tất cả các đơn xin tài trợ trước khi đưa ra quyết định.
The university is vetting research proposals to determine which projects will receive funding.
Đại học đang xem xét các đề xuất nghiên cứu để xác định những dự án nào sẽ nhận được tài trợ.
Vetting potential business partners is essential to avoid future conflicts or misunderstandings.
Việc xem xét các đối tác kinh doanh tiềm năng là điều cần thiết để tránh những xung đột hoặc hiểu lầm trong tương lai.
The immigration process includes vetting applicants to ensure they meet all requirements.
Quy trình nhập cư bao gồm việc xem xét các ứng viên để đảm bảo họ đáp ứng tất cả các yêu cầu.
Voters took their job of vetting the candidates seriously.
Những người bỏ phiếu đã thực hiện nghiêm túc nhiệm vụ đánh giá các ứng cử viên.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasIt is not clear how strictly the content of foreign programmes shown online will be vetted.
Không rõ nội dung của các chương trình nước ngoài được phát trực tuyến sẽ được kiểm duyệt nghiêm ngặt như thế nào.
Nguồn: The Economist (Summary)We will not admit those into our country we cannot safely vet.
Chúng tôi sẽ không cho phép những người mà chúng tôi không thể kiểm tra an toàn vào đất nước của chúng tôi.
Nguồn: NPR News September 2017 CollectionIt's also a highly decorated Vietnam vet.General Schwarzkopf was 78.
Ông ấy cũng là một cựu chiến binh Việt Nam được trang trí nhiều huân chương. Tướng Schwarzkopf đã 78 tuổi.
Nguồn: NPR News January 2013 CompilationThis has happened in the past with Afghan soldiers where they're carefully vetted.
Điều này đã xảy ra trong quá khứ với các binh lính Afghanistan, nơi họ được kiểm tra kỹ lưỡng.
Nguồn: NPR News November 2016 CollectionDo you want to be a vet?
Bạn có muốn làm bác sĩ thú y không?
Nguồn: L0 English EnlightenmentI've got to take her to the vet.
Tôi phải đưa cô ấy đến bác sĩ thú y.
Nguồn: Intermediate American English by Lai Shih-Hsiung (Volume 2)Not everyone round this table has been vetted.
Không phải ai quanh bàn này đều đã được kiểm tra.
Nguồn: Yes, Minister Season 1It vets candidates by handling routine queries.
Nó kiểm tra các ứng cử viên bằng cách xử lý các truy vấn thường xuyên.
Nguồn: CNN 10 Student English May 2019 CollectionWhen we get home, we'll call the vet.
Khi chúng tôi về nhà, chúng tôi sẽ gọi cho bác sĩ thú y.
Nguồn: L0 English Enlightenmentvetting process
quy trình thẩm định
thorough vetting
thẩm định kỹ lưỡng
vetting criteria
tiêu chí thẩm định
background vetting
thẩm định lý lịch
vetting procedures
thủ tục thẩm định
The company is currently vetting potential candidates for the job.
Công ty hiện đang xem xét các ứng viên tiềm năng cho vị trí công việc.
Before hiring new employees, the HR department conducts a thorough vetting process.
Trước khi thuê nhân viên mới, bộ phận nhân sự tiến hành quy trình xem xét kỹ lưỡng.
Vetting suppliers is an important step in ensuring product quality.
Việc xem xét các nhà cung cấp là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
The security team is responsible for vetting visitors before allowing them into the building.
Đội ngũ an ninh chịu trách nhiệm xem xét khách đến thăm trước khi cho phép họ vào tòa nhà.
The government is vetting the proposed legislation before it goes to a vote.
Chính phủ đang xem xét dự luật được đề xuất trước khi đưa ra bỏ phiếu.
Vetting information sources is crucial in journalism to ensure accuracy and credibility.
Việc xem xét các nguồn thông tin là rất quan trọng trong báo chí để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.
The committee is responsible for vetting all grant applications before making a decision.
Ban thư ký chịu trách nhiệm xem xét tất cả các đơn xin tài trợ trước khi đưa ra quyết định.
The university is vetting research proposals to determine which projects will receive funding.
Đại học đang xem xét các đề xuất nghiên cứu để xác định những dự án nào sẽ nhận được tài trợ.
Vetting potential business partners is essential to avoid future conflicts or misunderstandings.
Việc xem xét các đối tác kinh doanh tiềm năng là điều cần thiết để tránh những xung đột hoặc hiểu lầm trong tương lai.
The immigration process includes vetting applicants to ensure they meet all requirements.
Quy trình nhập cư bao gồm việc xem xét các ứng viên để đảm bảo họ đáp ứng tất cả các yêu cầu.
Voters took their job of vetting the candidates seriously.
Những người bỏ phiếu đã thực hiện nghiêm túc nhiệm vụ đánh giá các ứng cử viên.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasIt is not clear how strictly the content of foreign programmes shown online will be vetted.
Không rõ nội dung của các chương trình nước ngoài được phát trực tuyến sẽ được kiểm duyệt nghiêm ngặt như thế nào.
Nguồn: The Economist (Summary)We will not admit those into our country we cannot safely vet.
Chúng tôi sẽ không cho phép những người mà chúng tôi không thể kiểm tra an toàn vào đất nước của chúng tôi.
Nguồn: NPR News September 2017 CollectionIt's also a highly decorated Vietnam vet.General Schwarzkopf was 78.
Ông ấy cũng là một cựu chiến binh Việt Nam được trang trí nhiều huân chương. Tướng Schwarzkopf đã 78 tuổi.
Nguồn: NPR News January 2013 CompilationThis has happened in the past with Afghan soldiers where they're carefully vetted.
Điều này đã xảy ra trong quá khứ với các binh lính Afghanistan, nơi họ được kiểm tra kỹ lưỡng.
Nguồn: NPR News November 2016 CollectionDo you want to be a vet?
Bạn có muốn làm bác sĩ thú y không?
Nguồn: L0 English EnlightenmentI've got to take her to the vet.
Tôi phải đưa cô ấy đến bác sĩ thú y.
Nguồn: Intermediate American English by Lai Shih-Hsiung (Volume 2)Not everyone round this table has been vetted.
Không phải ai quanh bàn này đều đã được kiểm tra.
Nguồn: Yes, Minister Season 1It vets candidates by handling routine queries.
Nó kiểm tra các ứng cử viên bằng cách xử lý các truy vấn thường xuyên.
Nguồn: CNN 10 Student English May 2019 CollectionWhen we get home, we'll call the vet.
Khi chúng tôi về nhà, chúng tôi sẽ gọi cho bác sĩ thú y.
Nguồn: L0 English EnlightenmentKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay