viennese

[Mỹ]/viəˈni:z/
[Anh]/ˌviəˈniz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về Vienna; liên quan đến người dân Vienna; theo phong cách của Vienna
n. một người từ Vienna

Cụm từ & Cách kết hợp

Viennese coffee

cafe Vienna

Viennese waltz

điệu nhảy Valtz Vienna

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay