vino

[Mỹ]/'viːnəʊ/
[Anh]/'vino/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu vang
Word Forms
số nhiềuvinoes

Câu ví dụ

100% del vino es conservado en barricas de roble francés y americano durante 10-12 meses.

100% của rượu vang được bảo quản trong thùng gỗ sồi Pháp và Mỹ trong 10-12 tháng.

I enjoy a glass of vino with my dinner.

Tôi thích uống một ly rượu vang trong bữa tối.

She prefers white vino over red wine.

Cô ấy thích rượu vang trắng hơn rượu vang đỏ.

A bottle of vino is perfect for a romantic evening.

Một chai rượu vang rất thích hợp cho một buổi tối lãng mạn.

They shared a toast with a fine vino.

Họ cùng nâng ly với một loại rượu vang hảo hạng.

The vino selection at this restaurant is impressive.

Bộ sưu tập rượu vang tại nhà hàng này rất ấn tượng.

I like to unwind with a glass of vino after a long day.

Tôi thích thư giãn với một ly rượu vang sau một ngày dài.

A good vino can enhance the flavors of a meal.

Một loại rượu vang ngon có thể nâng cao hương vị của một bữa ăn.

They went on a vineyard tour to learn more about vino production.

Họ đã đi tham quan vườn nho để tìm hiểu thêm về quy trình sản xuất rượu vang.

The sommelier recommended a vino from Italy.

Sommelier đã giới thiệu một loại rượu vang từ Ý.

A glass of vino can make a simple meal feel special.

Một ly rượu vang có thể khiến một bữa ăn đơn giản trở nên đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay