viridescent leaves
lá cây xanh lục
viridescent hues
ánh màu xanh lục
viridescent moss
rêu xanh lục
viridescent glow
ánh sáng xanh lục
viridescent plants
thực vật xanh lục
viridescent algae
tảo xanh lục
viridescent garden
vườn xanh lục
viridescent feathers
lông xanh lục
viridescent landscape
khung cảnh xanh lục
viridescent aura
vầng hào quang xanh lục
the viridescent leaves shimmered in the sunlight.
những tán lá xanh lục óng ánh dưới ánh nắng mặt trời.
she wore a viridescent dress that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lục bắt mắt khiến ai cũng phải chú ý.
the viridescent moss covered the forest floor.
Rêu xanh lục bao phủ mặt đất rừng.
we admired the viridescent landscape during our hike.
Chúng tôi ngưỡng mộ cảnh quan xanh lục trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the viridescent gemstones sparkled in the light.
Những viên đá quý xanh lục lấp lánh dưới ánh sáng.
he painted the walls a viridescent hue for a fresh look.
Anh ấy sơn các bức tường một màu xanh lục tươi mới.
the viridescent algae bloomed in the pond.
Tảo xanh lục nở rộ trong ao.
her garden was filled with viridescent plants.
Khu vườn của cô ấy tràn ngập những cây xanh lục.
viridescent butterflies fluttered around the flowers.
Những con bướm xanh lục bay lượn quanh những bông hoa.
the viridescent hills were a sight to behold.
Những ngọn đồi xanh lục là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
viridescent leaves
lá cây xanh lục
viridescent hues
ánh màu xanh lục
viridescent moss
rêu xanh lục
viridescent glow
ánh sáng xanh lục
viridescent plants
thực vật xanh lục
viridescent algae
tảo xanh lục
viridescent garden
vườn xanh lục
viridescent feathers
lông xanh lục
viridescent landscape
khung cảnh xanh lục
viridescent aura
vầng hào quang xanh lục
the viridescent leaves shimmered in the sunlight.
những tán lá xanh lục óng ánh dưới ánh nắng mặt trời.
she wore a viridescent dress that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lục bắt mắt khiến ai cũng phải chú ý.
the viridescent moss covered the forest floor.
Rêu xanh lục bao phủ mặt đất rừng.
we admired the viridescent landscape during our hike.
Chúng tôi ngưỡng mộ cảnh quan xanh lục trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the viridescent gemstones sparkled in the light.
Những viên đá quý xanh lục lấp lánh dưới ánh sáng.
he painted the walls a viridescent hue for a fresh look.
Anh ấy sơn các bức tường một màu xanh lục tươi mới.
the viridescent algae bloomed in the pond.
Tảo xanh lục nở rộ trong ao.
her garden was filled with viridescent plants.
Khu vườn của cô ấy tràn ngập những cây xanh lục.
viridescent butterflies fluttered around the flowers.
Những con bướm xanh lục bay lượn quanh những bông hoa.
the viridescent hills were a sight to behold.
Những ngọn đồi xanh lục là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay