viscidities

[Mỹ]/vɪsˈɪdɪtiz/
[Anh]/vɪsˈɪdɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc dính hoặc có tính bám dính

Cụm từ & Cách kết hợp

high viscidities

độ nhớt cao

low viscidities

độ nhớt thấp

fluid viscidities

độ nhớt chất lỏng

measured viscidities

độ nhớt đo được

varied viscidities

độ nhớt khác nhau

temperature viscidities

độ nhớt nhiệt độ

dynamic viscidities

độ nhớt động

apparent viscidities

độ nhớt biểu kiến

non-newtonian viscidities

độ nhớt không Newton

effective viscidities

độ nhớt hiệu quả

Câu ví dụ

the viscidities in the mixture made it difficult to pour.

Những độ nhớt trong hỗn hợp khiến việc đổ trở nên khó khăn.

scientists studied the viscidities of various liquids.

Các nhà khoa học nghiên cứu về độ nhớt của nhiều chất lỏng khác nhau.

high viscidities can affect the flow rate in pipelines.

Độ nhớt cao có thể ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy trong các đường ống.

viscidities play a crucial role in food texture.

Độ nhớt đóng vai trò quan trọng trong kết cấu của thực phẩm.

the viscidities of the paint determined its application method.

Độ nhớt của sơn đã quyết định phương pháp thi công.

understanding viscidities is essential for chemical engineering.

Hiểu về độ nhớt là điều cần thiết đối với kỹ thuật hóa học.

different viscidities can indicate the purity of a substance.

Các độ nhớt khác nhau có thể cho thấy độ tinh khiết của một chất.

manufacturers often measure viscidities to ensure quality.

Các nhà sản xuất thường đo độ nhớt để đảm bảo chất lượng.

the viscidities of the glue affected its bonding strength.

Độ nhớt của keo đã ảnh hưởng đến độ bền bám.

they adjusted the viscidities of the solution for better results.

Họ điều chỉnh độ nhớt của dung dịch để có kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay