vitalists

[Mỹ]/[ˈvɪtəlɪst]/
[Anh]/[ˈvɪtəlɪst]/

Dịch

n. Một người theo chủ nghĩa sinh lực; người tin vào sự tồn tại của một sức mạnh hoặc nguyên lý sinh lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

vitalist theory

lý thuyết sinh lực

vitalists argued

các nhà sinh lực luận lập luận

vitalist force

lực sinh lực

supporting vitalists

ủng hộ các nhà sinh lực luận

vitalists' views

quan điểm của các nhà sinh lực luận

vitalist influence

tác động của sinh lực luận

vitalists believed

các nhà sinh lực luận tin rằng

early vitalists

các nhà sinh lực luận đầu tiên

vitalist approach

phương pháp sinh lực luận

Câu ví dụ

vitalists often challenged conventional medical practices.

Các nhà vitalists thường thách thức các phương pháp y tế thông thường.

the vitalists' theories focused on the life force within the body.

Các lý thuyết của các nhà vitalists tập trung vào sinh lực bên trong cơ thể.

many vitalists were critical of the rise of germ theory.

Nhiều nhà vitalists có thái độ phê phán đối với sự phát triển của lý thuyết vi khuẩn.

early vitalists emphasized the importance of natural healing processes.

Các nhà vitalists thời kỳ đầu nhấn mạnh tầm quan trọng của các quá trình chữa lành tự nhiên.

the vitalists' approach to medicine differed significantly from allopaths.

Phương pháp y học của các nhà vitalists khác biệt đáng kể so với các bác sĩ allopaths.

some vitalists advocated for a holistic approach to patient care.

Một số nhà vitalists ủng hộ phương pháp toàn diện trong chăm sóc bệnh nhân.

historians study the vitalists' influence on alternative medicine.

Các nhà sử học nghiên cứu ảnh hưởng của các nhà vitalists đối với y học thay thế.

the vitalists' ideas were popular in the 19th century.

Các ý tưởng của các nhà vitalists rất phổ biến vào thế kỷ 19.

vitalists believed in the body's inherent ability to self-regulate.

Các nhà vitalists tin vào khả năng tự điều chỉnh bẩm sinh của cơ thể.

the vitalists' legacy continues to inspire some practitioners today.

Dòng dõi của các nhà vitalists vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho một số chuyên gia y tế ngày nay.

vitalists often used techniques like hydrotherapy and homeopathy.

Các nhà vitalists thường sử dụng các kỹ thuật như thủy liệu pháp và Đông y.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay