vituperations

[Mỹ]/vɪ,tjuːpə'reɪʃ(ə)n/
[Anh]/vaɪ,tupə'reʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự chỉ trích gay gắt hoặc lên án; lạm dụng bằng lời nói hoặc lời chửi rủa.

Câu ví dụ

no one else attracted such vituperation from him.

Không ai khác thu hút sự chỉ trích gay gắt từ anh ta.

The man that drives a tractor often uses the language of dog vituperation a pig to scold asbestine, return bludgeon occur simultaneously occasionally.

Người đàn ông lái xe kéo thường sử dụng ngôn ngữ mắng nhiếc của chó, lợn để mắng nhiếc asbestine, trả lại bludgeon xảy ra đồng thời đôi khi.

He unleashed a torrent of vituperation towards his coworkers.

Anh ta đã giải phóng một cơn lũ chỉ trích gay gắt đối với đồng nghiệp của mình.

The politician faced severe vituperation from the public after his scandal was exposed.

Nhà chính trị đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng sau khi vụ bê bối của anh ta bị phanh phui.

Her vituperation towards the referee was uncalled for.

Sự chỉ trích gay gắt của cô ấy đối với trọng tài là không cần thiết.

The online comments were filled with vituperation and hate.

Các bình luận trực tuyến tràn ngập sự chỉ trích gay gắt và thù hận.

The heated argument quickly turned into a vituperation match.

Cuộc tranh luận gay gắt nhanh chóng biến thành một cuộc đấu khẩu chỉ trích gay gắt.

The boss's vituperation left the employees feeling demoralized.

Sự chỉ trích gay gắt của sếp khiến nhân viên cảm thấy mất tinh thần.

The celebrity received a lot of vituperation on social media for his controversial remarks.

Người nổi tiếng đã nhận được rất nhiều sự chỉ trích gay gắt trên mạng xã hội vì những phát ngôn gây tranh cãi của anh ta.

The teacher did not tolerate any vituperation in her classroom.

Giáo viên không chấp nhận bất kỳ sự chỉ trích gay gắt nào trong lớp học của cô ấy.

The journalist's article was met with vituperation from the opposing party.

Bài báo của nhà báo đã bị đảng đối lập phản ứng bằng sự chỉ trích gay gắt.

The heated debate descended into vituperation and personal attacks.

Cuộc tranh luận gay gắt đã xuống cấp thành sự chỉ trích gay gắt và tấn công cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay