viva

[Mỹ]/'vaɪvə/
[Anh]/'vivə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kỳ thi miệng
int. hoan hô, chúc mừng
Word Forms
số nhiềuvivas

Cụm từ & Cách kết hợp

Viva la vida

Viva la vida

Viva forever

Viva forever

Viva Mexico

Viva Mexico

Viva Brazil

Viva Brazil

Câu ví dụ

a viva voce examination

một cuộc thi vấn đáp

a report submitted viva voce; a viva voce examination.

một báo cáo được trình bày và bảo vệ trước hội đồng; một cuộc thi vấn đáp

Viva Tattersall:《Looking Forward》《The Unguarded Hour》《Souls at Sea》《Cynara》《The Call of the Savage》《Picture Brides》《The Whispering Shadow》

Viva Tattersall:《Nhìn về phía trước》《Giờ phút không đề phòng》《Những linh hồn trên biển》《Cynara》《Lời kêu gọi của kẻ man rợ》《Cô dâu tranh ảnh》《Bóng tối thì thầm》

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay