hurray for us
hurrah cho chúng ta
hurray for you
hurrah cho bạn
hurray for her
hurrah cho cô ấy
hurray for him
hurrah cho anh ấy
hurray for them
hurrah cho họ
hurray for everyone
hurrah cho tất cả mọi người
hurray for today
hurrah cho hôm nay
hurray for life
hurrah cho cuộc sống
hurray for love
hurrah cho tình yêu
hurray for fun
hurrah cho niềm vui
hurray! we won the game!
hurray! chúng ta đã thắng trận đấu!
everyone shouted hurray when the fireworks started.
mọi người đều reo hò hurray khi pháo hoa bắt đầu.
hurray for the weekend!
hurray cho cuối tuần!
she raised her hands and yelled hurray.
cô ấy giơ cao hai tay và hét lên hurray.
hurray! it's finally summer vacation!
hurray! cuối cùng cũng đã đến kỳ nghỉ hè!
they cheered hurray as the team entered the field.
họ reo hò hurray khi đội bóng bước vào sân.
hurray! we finished our project on time!
hurray! chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn!
hurray for the new year!
hurray cho năm mới!
after the announcement, everyone exclaimed hurray!
sau khi thông báo, mọi người đều exclaimed hurray!
hurray! the concert tickets are finally here!
hurray! vé hòa nhạc cuối cùng cũng đã đến đây!
hurray for us
hurrah cho chúng ta
hurray for you
hurrah cho bạn
hurray for her
hurrah cho cô ấy
hurray for him
hurrah cho anh ấy
hurray for them
hurrah cho họ
hurray for everyone
hurrah cho tất cả mọi người
hurray for today
hurrah cho hôm nay
hurray for life
hurrah cho cuộc sống
hurray for love
hurrah cho tình yêu
hurray for fun
hurrah cho niềm vui
hurray! we won the game!
hurray! chúng ta đã thắng trận đấu!
everyone shouted hurray when the fireworks started.
mọi người đều reo hò hurray khi pháo hoa bắt đầu.
hurray for the weekend!
hurray cho cuối tuần!
she raised her hands and yelled hurray.
cô ấy giơ cao hai tay và hét lên hurray.
hurray! it's finally summer vacation!
hurray! cuối cùng cũng đã đến kỳ nghỉ hè!
they cheered hurray as the team entered the field.
họ reo hò hurray khi đội bóng bước vào sân.
hurray! we finished our project on time!
hurray! chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn!
hurray for the new year!
hurray cho năm mới!
after the announcement, everyone exclaimed hurray!
sau khi thông báo, mọi người đều exclaimed hurray!
hurray! the concert tickets are finally here!
hurray! vé hòa nhạc cuối cùng cũng đã đến đây!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay