inarticulable feeling
cảm giác không thể diễn tả
being inarticulable
không thể diễn tả được
inarticulable pain
nỗi đau không thể diễn tả
quite inarticulable
thực sự không thể diễn tả
an inarticulable sense
cảm giác không thể diễn tả
deeply inarticulable
rất khó diễn tả
utterly inarticulable
hoàn toàn không thể diễn tả
the inarticulable truth
sự thật không thể diễn tả
finding inarticulable
tìm thấy điều không thể diễn tả
the feeling of loss was inarticulable, a deep ache within her soul.
Cảm giác mất mát không thể diễn tả bằng lời, một nỗi đau sâu sắc trong tâm hồn cô.
he struggled to put into words an inarticulable sense of dread.
Anh cố gắng diễn tả bằng lời một nỗi kinh hoàng không thể diễn tả bằng lời.
the beauty of the sunset evoked an inarticulable sense of wonder.
Vẻ đẹp của hoàng hôn gợi lên một cảm giác kỳ diệu không thể diễn tả bằng lời.
there was an inarticulable longing in her eyes for a place she'd never been.
Trong mắt cô có một nỗi khao khát không thể diễn tả bằng lời cho một nơi mà cô chưa từng đặt chân đến.
the joy they shared was an inarticulable bond, stronger than words.
Niềm vui họ chia sẻ là một mối liên kết không thể diễn tả bằng lời, mạnh mẽ hơn bất kỳ lời nào.
he described the experience as inarticulable, beyond any logical explanation.
Anh mô tả trải nghiệm đó là không thể diễn tả bằng lời, vượt quá bất kỳ lời giải thích logic nào.
the artist sought to capture the inarticulable essence of the human spirit.
Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt bản chất không thể diễn tả bằng lời của tinh thần con người.
the music stirred within him an inarticulable emotion, both joyful and sad.
Ngân nga chạm đến trong anh một cảm xúc không thể diễn tả bằng lời, vừa vui vẻ vừa buồn.
she felt an inarticulable connection to the ancient forest, a sense of belonging.
Cô cảm thấy một sự kết nối không thể diễn tả bằng lời với khu rừng cổ, một cảm giác thuộc về.
the experience left him with an inarticulable sense of peace and contentment.
Trải nghiệm khiến anh có một cảm giác bình yên và mãn nguyện không thể diễn tả bằng lời.
it was an inarticulable feeling, a mixture of awe and humility.
Đó là một cảm giác không thể diễn tả bằng lời, một sự pha trộn giữa kinh ngạc và khiêm nhường.
inarticulable feeling
cảm giác không thể diễn tả
being inarticulable
không thể diễn tả được
inarticulable pain
nỗi đau không thể diễn tả
quite inarticulable
thực sự không thể diễn tả
an inarticulable sense
cảm giác không thể diễn tả
deeply inarticulable
rất khó diễn tả
utterly inarticulable
hoàn toàn không thể diễn tả
the inarticulable truth
sự thật không thể diễn tả
finding inarticulable
tìm thấy điều không thể diễn tả
the feeling of loss was inarticulable, a deep ache within her soul.
Cảm giác mất mát không thể diễn tả bằng lời, một nỗi đau sâu sắc trong tâm hồn cô.
he struggled to put into words an inarticulable sense of dread.
Anh cố gắng diễn tả bằng lời một nỗi kinh hoàng không thể diễn tả bằng lời.
the beauty of the sunset evoked an inarticulable sense of wonder.
Vẻ đẹp của hoàng hôn gợi lên một cảm giác kỳ diệu không thể diễn tả bằng lời.
there was an inarticulable longing in her eyes for a place she'd never been.
Trong mắt cô có một nỗi khao khát không thể diễn tả bằng lời cho một nơi mà cô chưa từng đặt chân đến.
the joy they shared was an inarticulable bond, stronger than words.
Niềm vui họ chia sẻ là một mối liên kết không thể diễn tả bằng lời, mạnh mẽ hơn bất kỳ lời nào.
he described the experience as inarticulable, beyond any logical explanation.
Anh mô tả trải nghiệm đó là không thể diễn tả bằng lời, vượt quá bất kỳ lời giải thích logic nào.
the artist sought to capture the inarticulable essence of the human spirit.
Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt bản chất không thể diễn tả bằng lời của tinh thần con người.
the music stirred within him an inarticulable emotion, both joyful and sad.
Ngân nga chạm đến trong anh một cảm xúc không thể diễn tả bằng lời, vừa vui vẻ vừa buồn.
she felt an inarticulable connection to the ancient forest, a sense of belonging.
Cô cảm thấy một sự kết nối không thể diễn tả bằng lời với khu rừng cổ, một cảm giác thuộc về.
the experience left him with an inarticulable sense of peace and contentment.
Trải nghiệm khiến anh có một cảm giác bình yên và mãn nguyện không thể diễn tả bằng lời.
it was an inarticulable feeling, a mixture of awe and humility.
Đó là một cảm giác không thể diễn tả bằng lời, một sự pha trộn giữa kinh ngạc và khiêm nhường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay