inarticulable

[Mỹ]/[ˌɪnˌɑː.tɪk.jʊ.lə.bl̩]/
[Anh]/[ˌɪnˌɑːr.tɪk.jʊ.lə.bəl]/

Dịch

adj. Không thể diễn tả rõ ràng hoặc bằng lời nói; không thể diễn đạt được; không thể phát âm được.

Cụm từ & Cách kết hợp

inarticulable feeling

cảm giác không thể diễn tả

being inarticulable

không thể diễn tả được

inarticulable pain

nỗi đau không thể diễn tả

quite inarticulable

thực sự không thể diễn tả

an inarticulable sense

cảm giác không thể diễn tả

deeply inarticulable

rất khó diễn tả

utterly inarticulable

hoàn toàn không thể diễn tả

the inarticulable truth

sự thật không thể diễn tả

finding inarticulable

tìm thấy điều không thể diễn tả

Câu ví dụ

the feeling of loss was inarticulable, a deep ache within her soul.

Cảm giác mất mát không thể diễn tả bằng lời, một nỗi đau sâu sắc trong tâm hồn cô.

he struggled to put into words an inarticulable sense of dread.

Anh cố gắng diễn tả bằng lời một nỗi kinh hoàng không thể diễn tả bằng lời.

the beauty of the sunset evoked an inarticulable sense of wonder.

Vẻ đẹp của hoàng hôn gợi lên một cảm giác kỳ diệu không thể diễn tả bằng lời.

there was an inarticulable longing in her eyes for a place she'd never been.

Trong mắt cô có một nỗi khao khát không thể diễn tả bằng lời cho một nơi mà cô chưa từng đặt chân đến.

the joy they shared was an inarticulable bond, stronger than words.

Niềm vui họ chia sẻ là một mối liên kết không thể diễn tả bằng lời, mạnh mẽ hơn bất kỳ lời nào.

he described the experience as inarticulable, beyond any logical explanation.

Anh mô tả trải nghiệm đó là không thể diễn tả bằng lời, vượt quá bất kỳ lời giải thích logic nào.

the artist sought to capture the inarticulable essence of the human spirit.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt bản chất không thể diễn tả bằng lời của tinh thần con người.

the music stirred within him an inarticulable emotion, both joyful and sad.

Ngân nga chạm đến trong anh một cảm xúc không thể diễn tả bằng lời, vừa vui vẻ vừa buồn.

she felt an inarticulable connection to the ancient forest, a sense of belonging.

Cô cảm thấy một sự kết nối không thể diễn tả bằng lời với khu rừng cổ, một cảm giác thuộc về.

the experience left him with an inarticulable sense of peace and contentment.

Trải nghiệm khiến anh có một cảm giác bình yên và mãn nguyện không thể diễn tả bằng lời.

it was an inarticulable feeling, a mixture of awe and humility.

Đó là một cảm giác không thể diễn tả bằng lời, một sự pha trộn giữa kinh ngạc và khiêm nhường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay