| số nhiều | voracities |
voracity for knowledge
ham muốn tri thức
voracity of appetite
ham muốn ăn uống
voracity of reading
ham muốn đọc sách
voracity for life
ham muốn cuộc sống
voracity for success
ham muốn thành công
voracity in learning
ham muốn học hỏi
voracity of desire
ham muốn khao khát
voracity for food
ham muốn ăn
voracity of youth
ham muốn của tuổi trẻ
voracity for power
ham muốn quyền lực
her voracity for knowledge is truly inspiring.
Sự ham muốn tri thức của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
the voracity of the lion is unmatched in the wild.
Sự tham lam của sư tử là vô song trong tự nhiên.
he approached the task with voracity, eager to learn.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự ham muốn, háo hức được học hỏi.
the voracity of the book's readers surprised the author.
Sự ham đọc của những người đọc cuốn sách khiến tác giả ngạc nhiên.
her voracity for adventure led her to many countries.
Sự ham muốn phiêu lưu của cô ấy đã đưa cô ấy đến nhiều quốc gia.
the voracity of the market for new technology is growing.
Sự thèm khát của thị trường đối với công nghệ mới đang phát triển.
his voracity for food was evident at the buffet.
Sự ham ăn của anh ấy thể hiện rõ tại bữa buffet.
the voracity with which she read was impressive.
Sự ham đọc của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
they tackled the project with voracity and enthusiasm.
Họ giải quyết dự án với sự ham muốn và nhiệt tình.
the voracity of the crowd at the concert was palpable.
Sự háo hức của đám đông tại buổi hòa nhạc là rất rõ ràng.
voracity for knowledge
ham muốn tri thức
voracity of appetite
ham muốn ăn uống
voracity of reading
ham muốn đọc sách
voracity for life
ham muốn cuộc sống
voracity for success
ham muốn thành công
voracity in learning
ham muốn học hỏi
voracity of desire
ham muốn khao khát
voracity for food
ham muốn ăn
voracity of youth
ham muốn của tuổi trẻ
voracity for power
ham muốn quyền lực
her voracity for knowledge is truly inspiring.
Sự ham muốn tri thức của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
the voracity of the lion is unmatched in the wild.
Sự tham lam của sư tử là vô song trong tự nhiên.
he approached the task with voracity, eager to learn.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự ham muốn, háo hức được học hỏi.
the voracity of the book's readers surprised the author.
Sự ham đọc của những người đọc cuốn sách khiến tác giả ngạc nhiên.
her voracity for adventure led her to many countries.
Sự ham muốn phiêu lưu của cô ấy đã đưa cô ấy đến nhiều quốc gia.
the voracity of the market for new technology is growing.
Sự thèm khát của thị trường đối với công nghệ mới đang phát triển.
his voracity for food was evident at the buffet.
Sự ham ăn của anh ấy thể hiện rõ tại bữa buffet.
the voracity with which she read was impressive.
Sự ham đọc của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
they tackled the project with voracity and enthusiasm.
Họ giải quyết dự án với sự ham muốn và nhiệt tình.
the voracity of the crowd at the concert was palpable.
Sự háo hức của đám đông tại buổi hòa nhạc là rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay