the vower
người thề
the vower knelt before the altar and spoke his solemn promise.
Người thề quỳ xuống trước bàn thờ và tuyên thệ một lời hứa trang nghiêm.
as a faithful vower, she kept her vow through many trials.
Là một người thề trung thành, cô đã giữ lời hứa của mình qua nhiều thử thách.
the vower's hands trembled as he made his pledge to the kingdom.
Tay người thề run rẩy khi anh tuyên thệ lòng trung thành với vương quốc.
every vower must understand the weight of their sworn words.
Mỗi người thề đều phải hiểu rõ trọng lượng của những lời hứa đã thề.
the ancient vower tradition required witnesses to the ceremony.
Tradition cổ xưa về người thề yêu cầu có người chứng kiến cho lễ nghi.
a humble vower approached the priest seeking guidance.
Một người thề khiêm tốn đến gặp linh mục để cầu xin sự hướng dẫn.
the vower renewal ceremony happened at dawn in the sacred grove.
Lễ tái thề diễn ra vào lúc bình minh trong khu rừng thiêng liêng.
breaking one's vow was considered shameful for any vower.
Việc vi phạm lời thề được coi là điều nhục nhã đối với bất kỳ người thề nào.
the vower stood firm despite the temptations to abandon his promise.
Người thề đứng vững bất chấp những cám dỗ để từ bỏ lời hứa của mình.
generations of vowers had maintained this sacred commitment.
Qua nhiều thế hệ, những người thề đã duy trì cam kết thiêng liêng này.
the vower's oath echoed through the great hall.
Lời thề của người thề vang vọng khắp đại sảnh.
the vower
người thề
the vower knelt before the altar and spoke his solemn promise.
Người thề quỳ xuống trước bàn thờ và tuyên thệ một lời hứa trang nghiêm.
as a faithful vower, she kept her vow through many trials.
Là một người thề trung thành, cô đã giữ lời hứa của mình qua nhiều thử thách.
the vower's hands trembled as he made his pledge to the kingdom.
Tay người thề run rẩy khi anh tuyên thệ lòng trung thành với vương quốc.
every vower must understand the weight of their sworn words.
Mỗi người thề đều phải hiểu rõ trọng lượng của những lời hứa đã thề.
the ancient vower tradition required witnesses to the ceremony.
Tradition cổ xưa về người thề yêu cầu có người chứng kiến cho lễ nghi.
a humble vower approached the priest seeking guidance.
Một người thề khiêm tốn đến gặp linh mục để cầu xin sự hướng dẫn.
the vower renewal ceremony happened at dawn in the sacred grove.
Lễ tái thề diễn ra vào lúc bình minh trong khu rừng thiêng liêng.
breaking one's vow was considered shameful for any vower.
Việc vi phạm lời thề được coi là điều nhục nhã đối với bất kỳ người thề nào.
the vower stood firm despite the temptations to abandon his promise.
Người thề đứng vững bất chấp những cám dỗ để từ bỏ lời hứa của mình.
generations of vowers had maintained this sacred commitment.
Qua nhiều thế hệ, những người thề đã duy trì cam kết thiêng liêng này.
the vower's oath echoed through the great hall.
Lời thề của người thề vang vọng khắp đại sảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay