vulgarizes culture
phá hoại văn hóa
vulgarizes language
phá hoại ngôn ngữ
vulgarizes art
phá hoại nghệ thuật
vulgarizes society
phá hoại xã hội
vulgarizes humor
phá hoại sự hài hước
vulgarizes values
phá hoại các giá trị
vulgarizes expression
phá hoại sự thể hiện
vulgarizes taste
phá hoại gu thẩm mỹ
vulgarizes behavior
phá hoại hành vi
vulgarizes ideas
phá hoại các ý tưởng
vulgarizes the beauty of art.
nó làm lu mờ vẻ đẹp của nghệ thuật.
it vulgarizes the language used in literature.
nó làm lu mờ ngôn ngữ được sử dụng trong văn học.
his actions vulgarize the meaning of friendship.
hành động của anh ta làm lu mờ ý nghĩa của tình bạn.
such behavior vulgarizes the standards of professionalism.
hành vi như vậy làm lu mờ các tiêu chuẩn của sự chuyên nghiệp.
it vulgarizes the concept of love.
nó làm lu mờ khái niệm về tình yêu.
vulgarizes the essence of genuine communication.
nó làm lu mờ bản chất của giao tiếp chân thành.
his jokes vulgarize the art of comedy.
những câu đùa của anh ta làm lu mờ nghệ thuật hài hước.
vulgarizes the values of society.
nó làm lu mờ các giá trị của xã hội.
it vulgarizes the significance of education.
nó làm lu mờ ý nghĩa của giáo dục.
vulgarizes culture
phá hoại văn hóa
vulgarizes language
phá hoại ngôn ngữ
vulgarizes art
phá hoại nghệ thuật
vulgarizes society
phá hoại xã hội
vulgarizes humor
phá hoại sự hài hước
vulgarizes values
phá hoại các giá trị
vulgarizes expression
phá hoại sự thể hiện
vulgarizes taste
phá hoại gu thẩm mỹ
vulgarizes behavior
phá hoại hành vi
vulgarizes ideas
phá hoại các ý tưởng
vulgarizes the beauty of art.
nó làm lu mờ vẻ đẹp của nghệ thuật.
it vulgarizes the language used in literature.
nó làm lu mờ ngôn ngữ được sử dụng trong văn học.
his actions vulgarize the meaning of friendship.
hành động của anh ta làm lu mờ ý nghĩa của tình bạn.
such behavior vulgarizes the standards of professionalism.
hành vi như vậy làm lu mờ các tiêu chuẩn của sự chuyên nghiệp.
it vulgarizes the concept of love.
nó làm lu mờ khái niệm về tình yêu.
vulgarizes the essence of genuine communication.
nó làm lu mờ bản chất của giao tiếp chân thành.
his jokes vulgarize the art of comedy.
những câu đùa của anh ta làm lu mờ nghệ thuật hài hước.
vulgarizes the values of society.
nó làm lu mờ các giá trị của xã hội.
it vulgarizes the significance of education.
nó làm lu mờ ý nghĩa của giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay