waistcoats

[Mỹ]/ˈweɪskəʊts/
[Anh]/ˈweɪskoʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của áo gile

Cụm từ & Cách kết hợp

smart waistcoats

áo gile thông minh

tailored waistcoats

áo gile may đo

formal waistcoats

áo gile trang trọng

colorful waistcoats

áo gile nhiều màu sắc

classic waistcoats

áo gile cổ điển

vintage waistcoats

áo gile cổ điển

designer waistcoats

áo gile thiết kế

casual waistcoats

áo gile thoải mái

striped waistcoats

áo gile sọc

fitted waistcoats

áo gile vừa vặn

Câu ví dụ

he wore a stylish waistcoat for the wedding.

anh ấy đã mặc một chiếc áo gile thời trang cho đám cưới.

waistcoats are a popular choice for formal events.

áo gile là một lựa chọn phổ biến cho các sự kiện trang trọng.

she prefers to wear waistcoats over blouses.

cô ấy thích mặc áo gile hơn là áo sơ mi.

many men choose waistcoats to complete their suits.

nhiều người đàn ông chọn áo gile để hoàn thiện bộ सूट của họ.

he has a collection of colorful waistcoats.

anh ấy có một bộ sưu tập các áo gile nhiều màu sắc.

waistcoats can add a touch of elegance to any outfit.

áo gile có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.

she paired her dress with a matching waistcoat.

cô ấy phối váy của mình với một chiếc áo gile phù hợp.

waistcoats are often worn in british fashion.

áo gile thường được mặc theo phong cách thời trang Anh.

he adjusted his waistcoat before the interview.

anh ấy đã điều chỉnh chiếc áo gile của mình trước cuộc phỏng vấn.

waistcoats can be made from various fabrics.

áo gile có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay