smart waistcoats
áo gile thông minh
tailored waistcoats
áo gile may đo
formal waistcoats
áo gile trang trọng
colorful waistcoats
áo gile nhiều màu sắc
classic waistcoats
áo gile cổ điển
vintage waistcoats
áo gile cổ điển
designer waistcoats
áo gile thiết kế
casual waistcoats
áo gile thoải mái
striped waistcoats
áo gile sọc
fitted waistcoats
áo gile vừa vặn
he wore a stylish waistcoat for the wedding.
anh ấy đã mặc một chiếc áo gile thời trang cho đám cưới.
waistcoats are a popular choice for formal events.
áo gile là một lựa chọn phổ biến cho các sự kiện trang trọng.
she prefers to wear waistcoats over blouses.
cô ấy thích mặc áo gile hơn là áo sơ mi.
many men choose waistcoats to complete their suits.
nhiều người đàn ông chọn áo gile để hoàn thiện bộ सूट của họ.
he has a collection of colorful waistcoats.
anh ấy có một bộ sưu tập các áo gile nhiều màu sắc.
waistcoats can add a touch of elegance to any outfit.
áo gile có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.
she paired her dress with a matching waistcoat.
cô ấy phối váy của mình với một chiếc áo gile phù hợp.
waistcoats are often worn in british fashion.
áo gile thường được mặc theo phong cách thời trang Anh.
he adjusted his waistcoat before the interview.
anh ấy đã điều chỉnh chiếc áo gile của mình trước cuộc phỏng vấn.
waistcoats can be made from various fabrics.
áo gile có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau.
smart waistcoats
áo gile thông minh
tailored waistcoats
áo gile may đo
formal waistcoats
áo gile trang trọng
colorful waistcoats
áo gile nhiều màu sắc
classic waistcoats
áo gile cổ điển
vintage waistcoats
áo gile cổ điển
designer waistcoats
áo gile thiết kế
casual waistcoats
áo gile thoải mái
striped waistcoats
áo gile sọc
fitted waistcoats
áo gile vừa vặn
he wore a stylish waistcoat for the wedding.
anh ấy đã mặc một chiếc áo gile thời trang cho đám cưới.
waistcoats are a popular choice for formal events.
áo gile là một lựa chọn phổ biến cho các sự kiện trang trọng.
she prefers to wear waistcoats over blouses.
cô ấy thích mặc áo gile hơn là áo sơ mi.
many men choose waistcoats to complete their suits.
nhiều người đàn ông chọn áo gile để hoàn thiện bộ सूट của họ.
he has a collection of colorful waistcoats.
anh ấy có một bộ sưu tập các áo gile nhiều màu sắc.
waistcoats can add a touch of elegance to any outfit.
áo gile có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.
she paired her dress with a matching waistcoat.
cô ấy phối váy của mình với một chiếc áo gile phù hợp.
waistcoats are often worn in british fashion.
áo gile thường được mặc theo phong cách thời trang Anh.
he adjusted his waistcoat before the interview.
anh ấy đã điều chỉnh chiếc áo gile của mình trước cuộc phỏng vấn.
waistcoats can be made from various fabrics.
áo gile có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay