wallops of rain
những cơn mưa bất ngờ
wallops of wind
những cơn gió mạnh
wallops of snow
những trận tuyết lớn
wallops of energy
những đợt năng lượng mạnh mẽ
wallops of laughter
những tràng cười sảng khoái
wallops of sound
những tiếng động lớn
wallops of applause
những tràng vỗ tay nhiệt liệt
wallops of joy
những khoảnh khắc tràn ngập niềm vui
wallops of flavor
những hương vị tuyệt vời
wallops of criticism
những lời chỉ trích mạnh mẽ
the storm wallops the coast with heavy rain.
cơn bão tàn phá bờ biển với mưa lớn.
she wallops the ball over the net.
cô ấy đánh bóng qua lưới.
the boxer wallops his opponent in the first round.
tay đấm hạ gục đối thủ ở hiệp một.
the comedian wallops the audience with jokes.
nhà hài làm khán giả bật cười với những câu đùa.
the wind wallops the trees during the storm.
gió thổi mạnh vào cây cối trong cơn bão.
he wallops the keyboard while typing.
anh ấy gõ bàn phím trong khi đang gõ.
the team wallops their rivals in the championship game.
đội bóng đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.
the waves wallops the shore relentlessly.
sóng biển không ngừng tàn phá bờ biển.
she wallops through her chores quickly.
cô ấy làm việc nhà một cách nhanh chóng.
the critics wallops the movie for its poor plot.
các nhà phê bình chê bộ phim vì cốt truyện kém.
wallops of rain
những cơn mưa bất ngờ
wallops of wind
những cơn gió mạnh
wallops of snow
những trận tuyết lớn
wallops of energy
những đợt năng lượng mạnh mẽ
wallops of laughter
những tràng cười sảng khoái
wallops of sound
những tiếng động lớn
wallops of applause
những tràng vỗ tay nhiệt liệt
wallops of joy
những khoảnh khắc tràn ngập niềm vui
wallops of flavor
những hương vị tuyệt vời
wallops of criticism
những lời chỉ trích mạnh mẽ
the storm wallops the coast with heavy rain.
cơn bão tàn phá bờ biển với mưa lớn.
she wallops the ball over the net.
cô ấy đánh bóng qua lưới.
the boxer wallops his opponent in the first round.
tay đấm hạ gục đối thủ ở hiệp một.
the comedian wallops the audience with jokes.
nhà hài làm khán giả bật cười với những câu đùa.
the wind wallops the trees during the storm.
gió thổi mạnh vào cây cối trong cơn bão.
he wallops the keyboard while typing.
anh ấy gõ bàn phím trong khi đang gõ.
the team wallops their rivals in the championship game.
đội bóng đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.
the waves wallops the shore relentlessly.
sóng biển không ngừng tàn phá bờ biển.
she wallops through her chores quickly.
cô ấy làm việc nhà một cách nhanh chóng.
the critics wallops the movie for its poor plot.
các nhà phê bình chê bộ phim vì cốt truyện kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay