wallops

[Mỹ]/wɒl.əps/
[Anh]/wɑː.ləps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cú đánh hoặc đòn; tác động hoặc lực; sự phấn khích
v. đánh hoặc đấm mạnh; đánh bại; lao qua; lăn hoặc va chạm

Cụm từ & Cách kết hợp

wallops of rain

những cơn mưa bất ngờ

wallops of wind

những cơn gió mạnh

wallops of snow

những trận tuyết lớn

wallops of energy

những đợt năng lượng mạnh mẽ

wallops of laughter

những tràng cười sảng khoái

wallops of sound

những tiếng động lớn

wallops of applause

những tràng vỗ tay nhiệt liệt

wallops of joy

những khoảnh khắc tràn ngập niềm vui

wallops of flavor

những hương vị tuyệt vời

wallops of criticism

những lời chỉ trích mạnh mẽ

Câu ví dụ

the storm wallops the coast with heavy rain.

cơn bão tàn phá bờ biển với mưa lớn.

she wallops the ball over the net.

cô ấy đánh bóng qua lưới.

the boxer wallops his opponent in the first round.

tay đấm hạ gục đối thủ ở hiệp một.

the comedian wallops the audience with jokes.

nhà hài làm khán giả bật cười với những câu đùa.

the wind wallops the trees during the storm.

gió thổi mạnh vào cây cối trong cơn bão.

he wallops the keyboard while typing.

anh ấy gõ bàn phím trong khi đang gõ.

the team wallops their rivals in the championship game.

đội bóng đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.

the waves wallops the shore relentlessly.

sóng biển không ngừng tàn phá bờ biển.

she wallops through her chores quickly.

cô ấy làm việc nhà một cách nhanh chóng.

the critics wallops the movie for its poor plot.

các nhà phê bình chê bộ phim vì cốt truyện kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay