blasts

[Mỹ]/blɑːsts/
[Anh]/blastz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nổ; một cơn gió hoặc lực khác; một tiếng ồn lớn, đột ngột; một cơn gió mạnh.
v.phá hủy bằng cách sử dụng chất nổ; tấn công dữ dội; phát ra một âm thanh chói tai, cao; thổi mạnh (bằng không khí hoặc nước).

Cụm từ & Cách kết hợp

blast off

phóng lên

blast through

xuyên qua

blasts of wind

làn gió mạnh

blast someone's eardrums

làm ù tai ai đó

blast around town

phá hủy quanh thị trấn

blast the music

phát nhạc thật lớn

Câu ví dụ

the fireworks blasts lit up the night sky.

Những vụ nổ pháo hoa rực sáng bầu trời đêm.

he felt the blasts of cold air as he opened the door.

Anh cảm thấy những đợt gió lạnh khi mở cửa.

the loud blasts from the concert could be heard miles away.

Những tiếng nổ lớn từ buổi hòa nhạc có thể được nghe thấy cách xa nhiều dặm.

she experienced several emotional blasts during the movie.

Cô ấy đã trải qua nhiều đợt bùng nổ cảm xúc trong suốt bộ phim.

the blasts from the construction site were disturbing the neighborhood.

Những vụ nổ từ công trình xây dựng đã làm phiền khu dân cư.

his speech was filled with blasts of humor.

Bài phát biểu của anh tràn ngập những tràng cười.

the team celebrated with blasts of confetti after winning.

Đội đã ăn mừng với những tràng pháo giấy sau khi chiến thắng.

they heard the blasts of thunder before the storm arrived.

Họ nghe thấy những tiếng sấm trước khi cơn bão đến.

the coach gave blasts of motivation to the players.

Huấn luyện viên đã đưa ra những lời động viên đến các cầu thủ.

the blasts from the past reminded her of old memories.

Những ký ức từ quá khứ đã gợi lại những kỷ niệm cũ của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay