lightning strikes
tấn ánh sét
strikes back
đáp trả
fire strikes
cháy
strikes deal
kết giao dịch
strikes out
bị loại
strikes chord
đánh trúng dây
strikes pose
tạo dáng
strikes fear
gây ra sợ hãi
strikes oil
khám phá dầu mỏ
strikes balance
cân bằng
when lightning strikes, it can cause a fire.
khi sét đánh, nó có thể gây ra hỏa hoạn.
the clock strikes midnight, signaling the start of a new day.
đồng hồ điểm nửa đêm, báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.
she strikes a balance between work and family.
cô ấy cân bằng giữa công việc và gia đình.
he strikes me as a very confident person.
anh ấy khiến tôi nghĩ là một người rất tự tin.
the team strikes gold with their innovative idea.
đội ngũ đạt được thành công lớn với ý tưởng sáng tạo của họ.
it strikes me that we need to reconsider our plans.
tôi nhận thấy rằng chúng ta cần xem xét lại kế hoạch của mình.
they strike up a conversation about their favorite books.
họ bắt đầu một cuộc trò chuyện về những cuốn sách yêu thích của họ.
he strikes a pose for the camera.
anh ấy tạo dáng chụp ảnh.
the deal strikes a chord with investors.
thỏa thuận gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
she strikes out on her own to start a business.
cô ấy tự mình bắt đầu kinh doanh.
lightning strikes
tấn ánh sét
strikes back
đáp trả
fire strikes
cháy
strikes deal
kết giao dịch
strikes out
bị loại
strikes chord
đánh trúng dây
strikes pose
tạo dáng
strikes fear
gây ra sợ hãi
strikes oil
khám phá dầu mỏ
strikes balance
cân bằng
when lightning strikes, it can cause a fire.
khi sét đánh, nó có thể gây ra hỏa hoạn.
the clock strikes midnight, signaling the start of a new day.
đồng hồ điểm nửa đêm, báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.
she strikes a balance between work and family.
cô ấy cân bằng giữa công việc và gia đình.
he strikes me as a very confident person.
anh ấy khiến tôi nghĩ là một người rất tự tin.
the team strikes gold with their innovative idea.
đội ngũ đạt được thành công lớn với ý tưởng sáng tạo của họ.
it strikes me that we need to reconsider our plans.
tôi nhận thấy rằng chúng ta cần xem xét lại kế hoạch của mình.
they strike up a conversation about their favorite books.
họ bắt đầu một cuộc trò chuyện về những cuốn sách yêu thích của họ.
he strikes a pose for the camera.
anh ấy tạo dáng chụp ảnh.
the deal strikes a chord with investors.
thỏa thuận gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
she strikes out on her own to start a business.
cô ấy tự mình bắt đầu kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay