wapiti

[Mỹ]/wæpɪti/
[Anh]/wæpɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài hươu lớn bản địa của Bắc Mỹ, còn được gọi là elk; một thuật ngữ khác cho elk

Cụm từ & Cách kết hợp

wild wapiti

wapiti hoang dã

wapiti herd

đàn wapiti

wapiti antlers

sừng wapiti

wapiti habitat

môi trường sống của wapiti

wapiti calf

calf wapiti

wapiti mating

kết bạn của wapiti

wapiti population

dân số wapiti

wapiti conservation

bảo tồn wapiti

wapiti viewing

xem wapiti

wapiti range

phạm vi wapiti

Câu ví dụ

the wapiti is a majestic creature found in north america.

wapiti là một loài sinh vật tráng lệ được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

wapiti are known for their impressive antlers.

wapiti nổi tiếng với cặp sừng ấn tượng của chúng.

many tourists come to see wapiti in their natural habitat.

nhiều khách du lịch đến để chiêm ngưỡng wapiti trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the wapiti population is carefully managed in national parks.

dân số wapiti được quản lý cẩn thận trong các công viên quốc gia.

wapiti can often be seen grazing in the meadows.

wapiti thường có thể được nhìn thấy đang ăn cỏ trong các đồng cỏ.

during the mating season, wapiti bulls become very territorial.

trong mùa giao phối, wapiti đực trở nên rất lãnh thổ.

the wapiti's call can be heard from miles away.

tiếng kêu của wapiti có thể được nghe thấy từ xa.

conservation efforts are crucial for the wapiti's survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của wapiti.

wapiti are social animals that live in herds.

wapiti là những động vật hòa đồng sống thành bầy đàn.

photographers love capturing the beauty of wapiti in the wild.

các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của wapiti trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay