park wardens
người kiểm lâm công viên
forest wardens
người kiểm lâm rừng
wildlife wardens
người kiểm lâm động vật hoang dã
fishing wardens
người kiểm lâm đánh bắt cá
game wardens
người kiểm lâm săn bắn
warden service
dịch vụ kiểm lâm
warden duties
nhiệm vụ của người quản ngục
warden patrols
tuần tra của kiểm lâm
warden reports
báo cáo của kiểm lâm
warden training
đào tạo kiểm lâm
the wardens ensured the safety of the park.
những người trông coi đã đảm bảo an toàn cho công viên.
wardens are responsible for enforcing the rules.
những người trông coi chịu trách nhiệm thực thi các quy tắc.
the wardens conducted a thorough inspection.
những người trông coi đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng.
wardens often work closely with local law enforcement.
những người trông coi thường xuyên làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
many wardens have backgrounds in wildlife conservation.
nhiều người trông coi có nền tảng trong lĩnh vực bảo tồn động vật hoang dã.
the wardens organized a community outreach program.
những người trông coi đã tổ chức một chương trình tiếp cận cộng đồng.
wardens play a crucial role in environmental protection.
những người trông coi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
wardens monitor the activities in the reserve.
những người trông coi giám sát các hoạt động trong khu bảo tồn.
the wardens provided educational resources to visitors.
những người trông coi cung cấp các nguồn tài liệu giáo dục cho du khách.
wardens often face challenges in their daily duties.
những người trông coi thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong công việc hàng ngày.
park wardens
người kiểm lâm công viên
forest wardens
người kiểm lâm rừng
wildlife wardens
người kiểm lâm động vật hoang dã
fishing wardens
người kiểm lâm đánh bắt cá
game wardens
người kiểm lâm săn bắn
warden service
dịch vụ kiểm lâm
warden duties
nhiệm vụ của người quản ngục
warden patrols
tuần tra của kiểm lâm
warden reports
báo cáo của kiểm lâm
warden training
đào tạo kiểm lâm
the wardens ensured the safety of the park.
những người trông coi đã đảm bảo an toàn cho công viên.
wardens are responsible for enforcing the rules.
những người trông coi chịu trách nhiệm thực thi các quy tắc.
the wardens conducted a thorough inspection.
những người trông coi đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng.
wardens often work closely with local law enforcement.
những người trông coi thường xuyên làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
many wardens have backgrounds in wildlife conservation.
nhiều người trông coi có nền tảng trong lĩnh vực bảo tồn động vật hoang dã.
the wardens organized a community outreach program.
những người trông coi đã tổ chức một chương trình tiếp cận cộng đồng.
wardens play a crucial role in environmental protection.
những người trông coi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
wardens monitor the activities in the reserve.
những người trông coi giám sát các hoạt động trong khu bảo tồn.
the wardens provided educational resources to visitors.
những người trông coi cung cấp các nguồn tài liệu giáo dục cho du khách.
wardens often face challenges in their daily duties.
những người trông coi thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong công việc hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay