warmheartednesses

[Mỹ]/ˌwɔːmˈhɑːtɪdnɪsɪz/
[Anh]/ˌwɔːrmˈhɑːrtɪdnɪsɪz/

Dịch

n. tính cách hoặc trạng thái thân thiện; lòng tốt và quan tâm đến người khác; sự hăng hái và nhiệt tình trong việc ủng hộ một lý do hoặc giúp đỡ người khác

Câu ví dụ

the warmheartednesses of the volunteers touched everyone at the shelter.

Sự nhân ái của các tình nguyện viên đã chạm đến tất cả mọi người tại trại tạm lánh.

her countless warmheartednesses made her beloved in the community.

Sự nhân ái vô tận của cô ấy đã khiến cô trở thành người được yêu mến trong cộng đồng.

the warmheartednesses displayed during the crisis were truly inspiring.

Sự nhân ái được thể hiện trong khủng hoảng thực sự là nguồn cảm hứng.

we witnessed multiple warmheartednesses from strangers that day.

Chúng tôi đã chứng kiến nhiều sự nhân ái từ những người lạ vào ngày hôm đó.

the warmheartednesses of the small gestures spoke volumes.

Sự nhân ái từ những hành động nhỏ bé nói lên rất nhiều điều.

their warmheartednesses knew no bounds during the difficult times.

Sự nhân ái của họ không có giới hạn trong những thời khắc khó khăn.

the organization's warmheartednesses have helped thousands of families.

Sự nhân ái của tổ chức đã giúp hàng nghìn gia đình.

these warmheartednesses reflect the true spirit of humanity.

Sự nhân ái này phản ánh tinh thần nhân văn đích thực.

the warmheartednesses shown by the locals moved the travelers deeply.

Sự nhân ái được thể hiện bởi người địa phương đã khiến các du khách xúc động sâu sắc.

ancient texts often praised the warmheartednesses of wise leaders.

Các văn bản cổ xưa thường ca ngợi sự nhân ái của các nhà lãnh đạo khôn ngoan.

his various warmheartednesses earned him great respect.

Sự nhân ái đa dạng của anh ấy đã mang lại cho anh sự kính trọng lớn lao.

the warmheartednesses in her actions spoke louder than words.

Sự nhân ái trong hành động của cô ấy nói lên nhiều hơn lời nói.

community warmheartednesses create stronger bonds between neighbors.

Sự nhân ái trong cộng đồng tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa các hàng xóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay