warranted risk
rủi ro được đảm bảo
warranted action
hành động được đảm bảo
warranted belief
niềm tin được đảm bảo
warranted success
thành công được đảm bảo
warranted caution
cẩn trọng được đảm bảo
warranted response
phản hồi được đảm bảo
warranted effort
nỗ lực được đảm bảo
warranted protection
bảo vệ được đảm bảo
warranted investigation
điều tra được đảm bảo
warranted concern
quan ngại được đảm bảo
the company's success was warranted given their innovative product.
thành công của công ty là xứng đáng khi xét đến sản phẩm sáng tạo của họ.
he was not warranted to access the confidential files without permission.
anh ta không có quyền truy cập vào các tài liệu mật nếu không có sự cho phép.
the high quality of the materials warranted a premium price.
chất lượng cao của vật liệu là xứng đáng với mức giá cao.
the evidence presented was not warranted to prove his guilt.
bằng chứng được đưa ra là không đủ để chứng minh tội lỗi của anh ta.
a thorough investigation was warranted after the incident occurred.
một cuộc điều tra kỹ lưỡng là cần thiết sau khi sự cố xảy ra.
the positive feedback warranted a celebration among the team members.
phản hồi tích cực là xứng đáng để có một buổi ăn mừng giữa các thành viên trong nhóm.
the risk was deemed warranted given the potential reward.
rủi ro được đánh giá là xứng đáng khi xét đến phần thưởng tiềm năng.
the employee's performance warranted a promotion and a raise.
hiệu suất của nhân viên là xứng đáng để được thăng chức và tăng lương.
the patient's condition warranted immediate medical attention.
tình trạng của bệnh nhân là xứng đáng để được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the project's success was warranted by the team's dedication.
thành công của dự án là xứng đáng với sự tận tâm của nhóm.
the new policy was warranted by the changing market conditions.
nguyên tắc mới là xứng đáng với những điều kiện thị trường đang thay đổi.
warranted risk
rủi ro được đảm bảo
warranted action
hành động được đảm bảo
warranted belief
niềm tin được đảm bảo
warranted success
thành công được đảm bảo
warranted caution
cẩn trọng được đảm bảo
warranted response
phản hồi được đảm bảo
warranted effort
nỗ lực được đảm bảo
warranted protection
bảo vệ được đảm bảo
warranted investigation
điều tra được đảm bảo
warranted concern
quan ngại được đảm bảo
the company's success was warranted given their innovative product.
thành công của công ty là xứng đáng khi xét đến sản phẩm sáng tạo của họ.
he was not warranted to access the confidential files without permission.
anh ta không có quyền truy cập vào các tài liệu mật nếu không có sự cho phép.
the high quality of the materials warranted a premium price.
chất lượng cao của vật liệu là xứng đáng với mức giá cao.
the evidence presented was not warranted to prove his guilt.
bằng chứng được đưa ra là không đủ để chứng minh tội lỗi của anh ta.
a thorough investigation was warranted after the incident occurred.
một cuộc điều tra kỹ lưỡng là cần thiết sau khi sự cố xảy ra.
the positive feedback warranted a celebration among the team members.
phản hồi tích cực là xứng đáng để có một buổi ăn mừng giữa các thành viên trong nhóm.
the risk was deemed warranted given the potential reward.
rủi ro được đánh giá là xứng đáng khi xét đến phần thưởng tiềm năng.
the employee's performance warranted a promotion and a raise.
hiệu suất của nhân viên là xứng đáng để được thăng chức và tăng lương.
the patient's condition warranted immediate medical attention.
tình trạng của bệnh nhân là xứng đáng để được chăm sóc y tế ngay lập tức.
the project's success was warranted by the team's dedication.
thành công của dự án là xứng đáng với sự tận tâm của nhóm.
the new policy was warranted by the changing market conditions.
nguyên tắc mới là xứng đáng với những điều kiện thị trường đang thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay