merited attention
được sự quan tâm
merited recognition
được công nhận
merited praise
được ca ngợi
merited reward
được thưởng
merited respect
được tôn trọng
merited success
được thành công
merited trust
được tin tưởng
merited opportunity
được cơ hội
merited support
được hỗ trợ
merited position
được vị trí
her hard work merited a promotion.
công việc chăm chỉ của cô ấy xứng đáng được thăng chức.
the team merited recognition for their achievements.
đội ngũ xứng đáng được công nhận vì những thành tựu của họ.
his bravery merited a medal.
sự dũng cảm của anh ấy xứng đáng được trao huân chương.
the project merited further funding.
dự án xứng đáng được tài trợ thêm.
she felt that her efforts merited appreciation.
cô ấy cảm thấy rằng những nỗ lực của cô ấy xứng đáng được đánh giá cao.
his contributions to the community merited praise.
những đóng góp của anh ấy cho cộng đồng xứng đáng được ca ngợi.
the book merited a second reading.
cuốn sách xứng đáng được đọc lần thứ hai.
they believed the cause merited their support.
họ tin rằng nguyên nhân đó xứng đáng nhận được sự ủng hộ của họ.
the artist's talent merited recognition.
tài năng của họa sĩ xứng đáng được công nhận.
his dedication to the project merited respect.
sự tận tâm của anh ấy với dự án xứng đáng được tôn trọng.
merited attention
được sự quan tâm
merited recognition
được công nhận
merited praise
được ca ngợi
merited reward
được thưởng
merited respect
được tôn trọng
merited success
được thành công
merited trust
được tin tưởng
merited opportunity
được cơ hội
merited support
được hỗ trợ
merited position
được vị trí
her hard work merited a promotion.
công việc chăm chỉ của cô ấy xứng đáng được thăng chức.
the team merited recognition for their achievements.
đội ngũ xứng đáng được công nhận vì những thành tựu của họ.
his bravery merited a medal.
sự dũng cảm của anh ấy xứng đáng được trao huân chương.
the project merited further funding.
dự án xứng đáng được tài trợ thêm.
she felt that her efforts merited appreciation.
cô ấy cảm thấy rằng những nỗ lực của cô ấy xứng đáng được đánh giá cao.
his contributions to the community merited praise.
những đóng góp của anh ấy cho cộng đồng xứng đáng được ca ngợi.
the book merited a second reading.
cuốn sách xứng đáng được đọc lần thứ hai.
they believed the cause merited their support.
họ tin rằng nguyên nhân đó xứng đáng nhận được sự ủng hộ của họ.
the artist's talent merited recognition.
tài năng của họa sĩ xứng đáng được công nhận.
his dedication to the project merited respect.
sự tận tâm của anh ấy với dự án xứng đáng được tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay