wars

[Mỹ]/[wɔːz]/
[Anh]/[wɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (historical) chuỗi các cuộc chiến tranh
v. (wars, warring, warred) tham gia vào chiến tranh; ở trạng thái chiến tranh
n. các cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm
n. (plural) một giai đoạn dài của xung đột vũ trang

Cụm từ & Cách kết hợp

world wars

các cuộc chiến tranh thế giới

warsaw pact

khối Warszawa

cold wars

chiến tranh lạnh

wars raged

các cuộc chiến tranh diễn ra

wars end

các cuộc chiến tranh kết thúc

wars continue

các cuộc chiến tranh tiếp diễn

wars affect

các cuộc chiến tranh ảnh hưởng đến

wars broke

các cuộc chiến tranh bùng nổ

wars caused

các cuộc chiến tranh gây ra

wars and peace

chiến tranh và hòa bình

Câu ví dụ

the devastating wars left many cities in ruins.

Những cuộc chiến tàn khốc đã khiến nhiều thành phố bị phá hủy.

the country is weary of wars and seeks peace.

Đất nước mệt mỏi vì chiến tranh và tìm kiếm hòa bình.

historical accounts detail the causes of the world wars.

Các ghi chép lịch sử chi tiết về nguyên nhân của các cuộc chiến tranh thế giới.

the ongoing wars have displaced millions of people.

Các cuộc chiến tranh đang diễn ra đã khiến hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa.

preventing future wars requires international cooperation.

Ngăn chặn chiến tranh trong tương lai đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

the economic impact of wars is often significant.

Tác động kinh tế của chiến tranh thường rất đáng kể.

the museum exhibits artifacts from ancient wars.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các cuộc chiến tranh cổ đại.

the treaty aimed to end the long and brutal wars.

Hiệp ước nhằm mục đích chấm dứt những cuộc chiến tranh dài và tàn khốc.

the study examines the psychological effects of wars.

Nghiên cứu xem xét các tác động tâm lý của chiến tranh.

the news reported on the latest developments in the wars.

Tin tức đưa tin về những diễn biến mới nhất trong các cuộc chiến tranh.

the novel explores the horrors and realities of wars.

Tiểu thuyết khám phá những nỗi kinh hoàng và thực tế của chiến tranh.

the government is committed to avoiding future wars.

Chính phủ cam kết tránh các cuộc chiến tranh trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay