machine washable
có thể giặt bằng máy
Materials are all washable and none or minimum iron.
Vật liệu có thể giặt được và không cần hoặc ít là ủi.
These washable markers are perfect for kids' art projects.
Những bút màu có thể giặt được này rất lý tưởng cho các dự án nghệ thuật của trẻ em.
I prefer washable fabrics for my clothing.
Tôi thích các loại vải có thể giặt được cho quần áo của mình.
The tablecloth is made of washable material for easy cleaning.
Khăn trải bàn được làm từ vật liệu có thể giặt được để dễ dàng vệ sinh.
I bought a washable face mask for daily use.
Tôi đã mua một chiếc mặt nạ có thể giặt được để sử dụng hàng ngày.
The sofa covers are washable and stain-resistant.
Vỏ bọc sofa có thể giặt được và chống bám bẩn.
I always choose washable paint for my DIY projects.
Tôi luôn chọn sơn có thể giặt được cho các dự án tự làm của mình.
The baby's toys are all washable for hygiene purposes.
Tất cả đồ chơi của bé đều có thể giặt được vì mục đích vệ sinh.
The washable rug in the living room is easy to maintain.
Thảm có thể giặt được trong phòng khách rất dễ bảo trì.
I need to buy a new washable pillowcase for my bed.
Tôi cần mua một vỏ chăn gối có thể giặt được mới cho giường của mình.
The washable curtains in the kitchen are a practical choice.
Rèm cửa có thể giặt được trong bếp là một lựa chọn thiết thực.
machine washable
có thể giặt bằng máy
Materials are all washable and none or minimum iron.
Vật liệu có thể giặt được và không cần hoặc ít là ủi.
These washable markers are perfect for kids' art projects.
Những bút màu có thể giặt được này rất lý tưởng cho các dự án nghệ thuật của trẻ em.
I prefer washable fabrics for my clothing.
Tôi thích các loại vải có thể giặt được cho quần áo của mình.
The tablecloth is made of washable material for easy cleaning.
Khăn trải bàn được làm từ vật liệu có thể giặt được để dễ dàng vệ sinh.
I bought a washable face mask for daily use.
Tôi đã mua một chiếc mặt nạ có thể giặt được để sử dụng hàng ngày.
The sofa covers are washable and stain-resistant.
Vỏ bọc sofa có thể giặt được và chống bám bẩn.
I always choose washable paint for my DIY projects.
Tôi luôn chọn sơn có thể giặt được cho các dự án tự làm của mình.
The baby's toys are all washable for hygiene purposes.
Tất cả đồ chơi của bé đều có thể giặt được vì mục đích vệ sinh.
The washable rug in the living room is easy to maintain.
Thảm có thể giặt được trong phòng khách rất dễ bảo trì.
I need to buy a new washable pillowcase for my bed.
Tôi cần mua một vỏ chăn gối có thể giặt được mới cho giường của mình.
The washable curtains in the kitchen are a practical choice.
Rèm cửa có thể giặt được trong bếp là một lựa chọn thiết thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay