nonwashable

[Mỹ]/[ˈnɒnˌwɒʃəbl̩]/
[Anh]/[ˈnɒnˌwɒʃəbl̩]/

Dịch

adj. Không thể giặt được; không thể giặt.; Được thiết kế hoặc chế tạo theo cách ngăn cản việc giặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonwashable fabric

vải không thể giặt

nonwashable material

vật liệu không thể giặt

being nonwashable

là không thể giặt

nonwashable garment

trang phục không thể giặt

permanently nonwashable

vĩnh viễn không thể giặt

nonwashable surface

bề mặt không thể giặt

find nonwashable

tìm thấy không thể giặt

is nonwashable

là không thể giặt

keep nonwashable

giữ không thể giặt

clearly nonwashable

rõ ràng không thể giặt

Câu ví dụ

the nonwashable tablecloth is perfect for messy kids' parties.

Chăn trải bàn không thể giặt là lựa chọn lý tưởng cho các bữa tiệc trẻ em ồn ào.

these nonwashable hiking pants dry quickly and are ideal for backpacking.

Quần đi bộ không thể giặt nhanh khô và rất phù hợp cho việc du lịch bằng túi đeo lưng.

the nonwashable fabric is a great choice for outdoor cushions.

Vải không thể giặt là lựa chọn tuyệt vời cho đệm ngoài trời.

we bought nonwashable rugs for the playroom to protect the floor.

Chúng tôi đã mua thảm không thể giặt cho phòng chơi để bảo vệ sàn nhà.

the nonwashable jacket is treated with a water-repellent coating.

Áo khoác không thể giặt được xử lý bằng lớp phủ chống thấm nước.

consider nonwashable curtains for a low-maintenance window treatment.

Hãy cân nhắc rèm cửa không thể giặt để có giải pháp rèm cửa ít công việc bảo trì.

the nonwashable sleeping bag is convenient for camping trips.

Chiếc túi ngủ không thể giặt rất tiện lợi cho các chuyến đi cắm trại.

this nonwashable garment requires special care instructions.

Trang phục không thể giặt này yêu cầu hướng dẫn chăm sóc đặc biệt.

the nonwashable upholstery resists stains and spills effectively.

Chất liệu bọc không thể giặt chống bám bụi và tràn hiệu quả.

we opted for nonwashable outdoor mats to withstand the elements.

Chúng tôi đã chọn thảm ngoài trời không thể giặt để chống chịu được các yếu tố môi trường.

the nonwashable performance fabric wicks away moisture.

Vải thể thao không thể giặt có khả năng thấm hút mồ hôi tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay