wastelands of despair
vùng đất hoang tàn của tuyệt vọng
wastelands of time
vùng đất hoang tàn của thời gian
wastelands of dreams
vùng đất hoang tàn của những giấc mơ
frozen wastelands
vùng đất hoang tuyết
urban wastelands
vùng đất hoang của đô thị
radioactive wastelands
vùng đất hoang nhiễm phóng xạ
desolate wastelands
vùng đất hoang vắng
barren wastelands
vùng đất hoang cằn cỗi
forgotten wastelands
vùng đất hoang bị lãng quên
endless wastelands
vùng đất hoang vô tận
the wastelands stretched endlessly under the hot sun.
Những vùng đất hoang trải dài vô tận dưới ánh mặt trời nóng gắt.
many animals have adapted to survive in the wastelands.
Nhiều loài động vật đã thích nghi để tồn tại trong vùng đất hoang.
the explorers ventured into the desolate wastelands.
Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm vào vùng đất hoang vắng.
wastelands can be both beautiful and haunting.
Vùng đất hoang có thể vừa đẹp đẽ vừa ám ảnh.
life finds a way even in the harshest wastelands.
Cuộc sống luôn tìm ra cách tồn tại ngay cả trong những vùng đất hoang khắc nghiệt nhất.
the wastelands were once thriving ecosystems.
Ngày xưa, những vùng đất hoang từng là những hệ sinh thái phát triển mạnh.
after the disaster, the city became a wasteland.
Sau thảm họa, thành phố trở thành một vùng đất hoang.
wastelands often symbolize desolation and despair.
Vùng đất hoang thường tượng trưng cho sự hoang vắng và tuyệt vọng.
we need to find a way to restore the wastelands.
Chúng ta cần tìm cách khôi phục lại vùng đất hoang.
the novel depicts a journey across the wastelands.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc hành trình xuyên qua vùng đất hoang.
wastelands of despair
vùng đất hoang tàn của tuyệt vọng
wastelands of time
vùng đất hoang tàn của thời gian
wastelands of dreams
vùng đất hoang tàn của những giấc mơ
frozen wastelands
vùng đất hoang tuyết
urban wastelands
vùng đất hoang của đô thị
radioactive wastelands
vùng đất hoang nhiễm phóng xạ
desolate wastelands
vùng đất hoang vắng
barren wastelands
vùng đất hoang cằn cỗi
forgotten wastelands
vùng đất hoang bị lãng quên
endless wastelands
vùng đất hoang vô tận
the wastelands stretched endlessly under the hot sun.
Những vùng đất hoang trải dài vô tận dưới ánh mặt trời nóng gắt.
many animals have adapted to survive in the wastelands.
Nhiều loài động vật đã thích nghi để tồn tại trong vùng đất hoang.
the explorers ventured into the desolate wastelands.
Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm vào vùng đất hoang vắng.
wastelands can be both beautiful and haunting.
Vùng đất hoang có thể vừa đẹp đẽ vừa ám ảnh.
life finds a way even in the harshest wastelands.
Cuộc sống luôn tìm ra cách tồn tại ngay cả trong những vùng đất hoang khắc nghiệt nhất.
the wastelands were once thriving ecosystems.
Ngày xưa, những vùng đất hoang từng là những hệ sinh thái phát triển mạnh.
after the disaster, the city became a wasteland.
Sau thảm họa, thành phố trở thành một vùng đất hoang.
wastelands often symbolize desolation and despair.
Vùng đất hoang thường tượng trưng cho sự hoang vắng và tuyệt vọng.
we need to find a way to restore the wastelands.
Chúng ta cần tìm cách khôi phục lại vùng đất hoang.
the novel depicts a journey across the wastelands.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc hành trình xuyên qua vùng đất hoang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay