waterborne disease
bệnh lây truyền qua nước
waterborne pathogens
mầm bệnh lây truyền qua nước
waterborne transmission
lây truyền bệnh qua nước
waterborne pollutants
các chất ô nhiễm nguồn nước
waterborne bacteria
vi khuẩn lây truyền qua nước
waterborne toxins
độc tố lây truyền qua nước
waterborne illness
bệnh lây truyền qua nước
waterborne infection
nghiễm trùng lây truyền qua nước
waterborne resources
các nguồn lực liên quan đến nước
waterborne transport
vận chuyển bằng đường thủy
waterborne diseases can spread quickly in unsanitary conditions.
các bệnh lây truyền qua nước có thể lây lan nhanh chóng trong điều kiện vệ sinh kém.
many waterborne pathogens pose a threat to public health.
nhiều tác nhân gây bệnh lây truyền qua nước gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
waterborne transportation is an efficient way to move goods.
vận tải đường thủy là một cách hiệu quả để vận chuyển hàng hóa.
we must monitor waterborne pollutants in our rivers.
chúng ta phải theo dõi các chất gây ô nhiễm nguồn nước trong các sông của chúng ta.
waterborne infections can be prevented with proper sanitation.
các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua nước có thể được ngăn ngừa bằng các biện pháp vệ sinh phù hợp.
waterborne activities like swimming can expose you to risks.
các hoạt động liên quan đến nước như bơi lội có thể khiến bạn gặp rủi ro.
research is ongoing to combat waterborne diseases.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để chống lại các bệnh lây truyền qua nước.
waterborne transport is crucial for international trade.
vận tải đường thủy rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
local authorities are working to reduce waterborne threats.
các cơ quan chức năng địa phương đang nỗ lực giảm thiểu các mối đe dọa lây truyền qua nước.
education on waterborne risks is essential for communities.
giáo dục về những rủi ro lây truyền qua nước là điều cần thiết cho cộng đồng.
waterborne disease
bệnh lây truyền qua nước
waterborne pathogens
mầm bệnh lây truyền qua nước
waterborne transmission
lây truyền bệnh qua nước
waterborne pollutants
các chất ô nhiễm nguồn nước
waterborne bacteria
vi khuẩn lây truyền qua nước
waterborne toxins
độc tố lây truyền qua nước
waterborne illness
bệnh lây truyền qua nước
waterborne infection
nghiễm trùng lây truyền qua nước
waterborne resources
các nguồn lực liên quan đến nước
waterborne transport
vận chuyển bằng đường thủy
waterborne diseases can spread quickly in unsanitary conditions.
các bệnh lây truyền qua nước có thể lây lan nhanh chóng trong điều kiện vệ sinh kém.
many waterborne pathogens pose a threat to public health.
nhiều tác nhân gây bệnh lây truyền qua nước gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
waterborne transportation is an efficient way to move goods.
vận tải đường thủy là một cách hiệu quả để vận chuyển hàng hóa.
we must monitor waterborne pollutants in our rivers.
chúng ta phải theo dõi các chất gây ô nhiễm nguồn nước trong các sông của chúng ta.
waterborne infections can be prevented with proper sanitation.
các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua nước có thể được ngăn ngừa bằng các biện pháp vệ sinh phù hợp.
waterborne activities like swimming can expose you to risks.
các hoạt động liên quan đến nước như bơi lội có thể khiến bạn gặp rủi ro.
research is ongoing to combat waterborne diseases.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để chống lại các bệnh lây truyền qua nước.
waterborne transport is crucial for international trade.
vận tải đường thủy rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
local authorities are working to reduce waterborne threats.
các cơ quan chức năng địa phương đang nỗ lực giảm thiểu các mối đe dọa lây truyền qua nước.
education on waterborne risks is essential for communities.
giáo dục về những rủi ro lây truyền qua nước là điều cần thiết cho cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay