riverine

[Mỹ]/ˈrɪvəraɪn/
[Anh]/ˈrɪvərˌin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.của hoặc liên quan đến một con sông

Cụm từ & Cách kết hợp

riverine ecosystem

hệ sinh thái vùng sông

riverine habitat

môi trường sống vùng sông

riverine zone

vùng ven sông

riverine environment

môi trường vùng sông

riverine species

loài sinh vật vùng sông

riverine vegetation

thảm thực vật vùng sông

riverine landscape

khung cảnh vùng sông

riverine floodplain

đồng bằng ven sông

riverine fish

cá vùng sông

riverine wetlands

vùng đất ngập nước ven sông

Câu ví dụ

the riverine ecosystem is home to diverse wildlife.

hệ sinh thái vùng sông là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

many riverine communities rely on fishing for their livelihoods.

nhiều cộng đồng vùng sông phụ thuộc vào đánh bắt cá để sinh kế.

riverine habitats are crucial for the survival of several species.

các môi trường sống vùng sông rất quan trọng cho sự sinh tồn của nhiều loài.

the riverine landscape offers stunning views and recreational opportunities.

khung cảnh vùng sông mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và các cơ hội giải trí.

riverine transportation has been important for trade throughout history.

giao thông đường sông đã rất quan trọng cho thương mại trong suốt lịch sử.

flooding can significantly impact riverine communities and their infrastructure.

lũ lụt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cộng đồng vùng sông và cơ sở hạ tầng của họ.

riverine plants play a vital role in maintaining water quality.

thực vật vùng sông đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước.

conservation efforts are essential for protecting riverine environments.

các nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ môi trường vùng sông.

riverine systems are often affected by climate change.

các hệ thống vùng sông thường bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.

tourists are attracted to riverine areas for their natural beauty.

du khách bị thu hút bởi các khu vực vùng sông vì vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay