watercrafts afloat
các phương tiện nổi
buying watercrafts
mua phương tiện
maintaining watercrafts
bảo trì phương tiện
new watercrafts
phương tiện mới
luxury watercrafts
phương tiện sang trọng
small watercrafts
phương tiện nhỏ
watercrafts racing
các phương tiện đua
storing watercrafts
lưu trữ phương tiện
inspecting watercrafts
kiểm tra phương tiện
custom watercrafts
phương tiện tùy chỉnh
the harbor was filled with various watercrafts, from sailboats to yachts.
Bến cảng tràn ngập những phương tiện thủy, từ thuyền buồm đến du thuyền.
regulations regarding the operation of watercrafts are strictly enforced.
Các quy định về vận hành phương tiện thủy được thực thi nghiêm ngặt.
he spent years designing and building his own unique watercrafts.
Anh ấy đã dành nhiều năm để thiết kế và xây dựng những phương tiện thủy độc đáo của riêng mình.
the coast guard monitors the movement of watercrafts in the area.
Lực lượng tuần tra bờ biển giám sát việc di chuyển của các phương tiện thủy trong khu vực.
the marina offered storage and maintenance services for watercrafts.
Cảng du thuyền cung cấp các dịch vụ lưu trữ và bảo trì cho phương tiện thủy.
new technologies are constantly improving the design of watercrafts.
Các công nghệ mới liên tục cải thiện thiết kế của phương tiện thủy.
the rental company provided a wide selection of watercrafts for tourists.
Công ty cho thuê cung cấp nhiều lựa chọn phương tiện thủy cho khách du lịch.
they launched a new line of eco-friendly watercrafts powered by electricity.
Họ đã ra mắt một dòng phương tiện thủy thân thiện với môi trường mới được vận hành bằng điện.
the shipping company uses large watercrafts to transport goods across the ocean.
Công ty vận tải biển sử dụng các phương tiện thủy lớn để vận chuyển hàng hóa trên khắp đại dương.
safety inspections are required for all recreational watercrafts before launch.
Kiểm tra an toàn là bắt buộc đối với tất cả các phương tiện thủy giải trí trước khi ra mắt.
the museum showcased a fascinating collection of historical watercrafts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các phương tiện thủy lịch sử.
watercrafts afloat
các phương tiện nổi
buying watercrafts
mua phương tiện
maintaining watercrafts
bảo trì phương tiện
new watercrafts
phương tiện mới
luxury watercrafts
phương tiện sang trọng
small watercrafts
phương tiện nhỏ
watercrafts racing
các phương tiện đua
storing watercrafts
lưu trữ phương tiện
inspecting watercrafts
kiểm tra phương tiện
custom watercrafts
phương tiện tùy chỉnh
the harbor was filled with various watercrafts, from sailboats to yachts.
Bến cảng tràn ngập những phương tiện thủy, từ thuyền buồm đến du thuyền.
regulations regarding the operation of watercrafts are strictly enforced.
Các quy định về vận hành phương tiện thủy được thực thi nghiêm ngặt.
he spent years designing and building his own unique watercrafts.
Anh ấy đã dành nhiều năm để thiết kế và xây dựng những phương tiện thủy độc đáo của riêng mình.
the coast guard monitors the movement of watercrafts in the area.
Lực lượng tuần tra bờ biển giám sát việc di chuyển của các phương tiện thủy trong khu vực.
the marina offered storage and maintenance services for watercrafts.
Cảng du thuyền cung cấp các dịch vụ lưu trữ và bảo trì cho phương tiện thủy.
new technologies are constantly improving the design of watercrafts.
Các công nghệ mới liên tục cải thiện thiết kế của phương tiện thủy.
the rental company provided a wide selection of watercrafts for tourists.
Công ty cho thuê cung cấp nhiều lựa chọn phương tiện thủy cho khách du lịch.
they launched a new line of eco-friendly watercrafts powered by electricity.
Họ đã ra mắt một dòng phương tiện thủy thân thiện với môi trường mới được vận hành bằng điện.
the shipping company uses large watercrafts to transport goods across the ocean.
Công ty vận tải biển sử dụng các phương tiện thủy lớn để vận chuyển hàng hóa trên khắp đại dương.
safety inspections are required for all recreational watercrafts before launch.
Kiểm tra an toàn là bắt buộc đối với tất cả các phương tiện thủy giải trí trước khi ra mắt.
the museum showcased a fascinating collection of historical watercrafts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các phương tiện thủy lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay