web-spinners

[Mỹ]/[wɛb ˈspɪnəz]/
[Anh]/[wɛb ˈspɪnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con nhện hoặc sinh vật giống nhện có khả năng dệt mạng nhện; Người thiết kế hoặc bảo trì các trang web, đặc biệt là những trang có tính năng tương tác phức tạp; Người có kỹ năng tạo và quản lý nội dung trực tuyến và cộng đồng trực tuyến.

Cụm từ & Cách kết hợp

web-spinners thrive

Vietnamese_translation

catching web-spinners

Vietnamese_translation

young web-spinners

Vietnamese_translation

web-spinners create

Vietnamese_translation

observing web-spinners

Vietnamese_translation

protecting web-spinners

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company hired web-spinners to boost their online presence.

Doanh nghiệp đã thuê các chuyên gia web-spinners để tăng cường sự hiện diện trực tuyến của họ.

we need skilled web-spinners to manage our social media campaigns.

Chúng tôi cần các chuyên gia web-spinners có tay nghề để quản lý các chiến dịch truyền thông xã hội của chúng tôi.

many businesses rely on web-spinners for seo optimization.

Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào các chuyên gia web-spinners để tối ưu hóa SEO.

the web-spinners crafted a compelling content strategy for the brand.

Các chuyên gia web-spinners đã xây dựng một chiến lược nội dung hấp dẫn cho thương hiệu.

effective web-spinners analyze data to improve campaign performance.

Các chuyên gia web-spinners hiệu quả phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu suất chiến dịch.

our web-spinners specialize in creating viral marketing campaigns.

Các chuyên gia web-spinners của chúng tôi chuyên về việc tạo ra các chiến dịch marketing lan truyền.

the web-spinners used a/b testing to refine the landing page.

Các chuyên gia web-spinners đã sử dụng phương pháp A/B testing để tinh chỉnh trang đích.

we are seeking creative web-spinners with a passion for digital marketing.

Chúng tôi đang tìm kiếm các chuyên gia web-spinners sáng tạo với đam mê marketing số.

the web-spinners implemented a robust email marketing strategy.

Các chuyên gia web-spinners đã triển khai một chiến lược marketing qua email mạnh mẽ.

experienced web-spinners are crucial for successful online advertising.

Các chuyên gia web-spinners có kinh nghiệm là rất quan trọng đối với quảng cáo trực tuyến thành công.

the web-spinners monitored website traffic and user engagement.

Các chuyên gia web-spinners đã theo dõi lưu lượng truy cập website và sự tương tác của người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay