welcomers

[Mỹ]/ˈwɛlkəməz/
[Anh]/ˈwɛlkəmərz/

Dịch

n. những người chào đón hoặc tiếp nhận người khác một cách nồng nhiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

welcome to welcomers

Chào mừng đến với welcomers

welcomers at door

Welcomers ở cửa ra vào

welcomers in team

Welcomers trong nhóm

friendly welcomers

Welcomers thân thiện

welcomers for event

Welcomers cho sự kiện

welcomers on site

Welcomers tại địa điểm

welcomers at entrance

Welcomers ở lối vào

trained welcomers

Welcomers được đào tạo

welcomers for guests

Welcomers cho khách

welcomers in lobby

Welcomers trong sảnh chờ

Câu ví dụ

welcomers greeted the guests at the entrance.

Những người đón tiếp đã chào đón khách mời tại lối vào.

our team of welcomers made everyone feel at home.

Đội ngũ đón tiếp của chúng tôi đã khiến mọi người cảm thấy như ở nhà.

welcomers handed out brochures to new visitors.

Những người đón tiếp đã phát tờ rơi cho những vị khách mới.

the welcomers were dressed in traditional attire.

Những người đón tiếp đã mặc trang phục truyền thống.

we need more welcomers for the upcoming event.

Chúng tôi cần thêm người đón tiếp cho sự kiện sắp tới.

welcomers provided information about the festival.

Những người đón tiếp cung cấp thông tin về lễ hội.

welcomers were stationed at various points in the venue.

Những người đón tiếp được bố trí tại nhiều điểm khác nhau trong địa điểm tổ chức.

as a welcomer, it's important to be friendly and approachable.

Với vai trò là người đón tiếp, điều quan trọng là phải thân thiện và dễ tiếp cận.

the welcomers helped guests check in smoothly.

Những người đón tiếp đã giúp khách ổn định làm thủ tục nhanh chóng.

welcomers are essential for creating a positive first impression.

Những người đón tiếp là điều cần thiết để tạo ấn tượng đầu tiên tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay