strong welds
đường hàn chắc chắn
metal welds
đường hàn kim loại
welds inspection
kiểm tra mối hàn
welds quality
chất lượng mối hàn
welds repair
sửa chữa mối hàn
welds testing
thử nghiệm mối hàn
welds techniques
kỹ thuật hàn
welds strength
độ bền mối hàn
welds joint
mối nối hàn
welds process
quy trình hàn
he welds metal parts together for the project.
anh ấy hàn các bộ phận kim loại lại với nhau cho dự án.
the company specializes in welding and fabrication.
công ty chuyên về hàn và chế tạo.
she welds with precision and skill.
cô ấy hàn với sự chính xác và kỹ năng.
they often weld pipes for construction work.
họ thường hàn ống cho công việc xây dựng.
the welder carefully inspects the welds for quality.
người hàn kiểm tra cẩn thận các mối hàn để đảm bảo chất lượng.
he learned how to weld in vocational school.
anh ấy đã học cách hàn ở trường nghề.
welds must be strong enough to hold the structure.
các mối hàn phải đủ chắc chắn để giữ cho cấu trúc nguyên vẹn.
she uses a mig welder to create strong welds.
cô ấy sử dụng máy hàn MIG để tạo ra các mối hàn chắc chắn.
properly done welds can enhance the durability of the product.
các mối hàn được thực hiện đúng cách có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
he practices welding every weekend to improve his skills.
anh ấy luyện tập hàn vào mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
strong welds
đường hàn chắc chắn
metal welds
đường hàn kim loại
welds inspection
kiểm tra mối hàn
welds quality
chất lượng mối hàn
welds repair
sửa chữa mối hàn
welds testing
thử nghiệm mối hàn
welds techniques
kỹ thuật hàn
welds strength
độ bền mối hàn
welds joint
mối nối hàn
welds process
quy trình hàn
he welds metal parts together for the project.
anh ấy hàn các bộ phận kim loại lại với nhau cho dự án.
the company specializes in welding and fabrication.
công ty chuyên về hàn và chế tạo.
she welds with precision and skill.
cô ấy hàn với sự chính xác và kỹ năng.
they often weld pipes for construction work.
họ thường hàn ống cho công việc xây dựng.
the welder carefully inspects the welds for quality.
người hàn kiểm tra cẩn thận các mối hàn để đảm bảo chất lượng.
he learned how to weld in vocational school.
anh ấy đã học cách hàn ở trường nghề.
welds must be strong enough to hold the structure.
các mối hàn phải đủ chắc chắn để giữ cho cấu trúc nguyên vẹn.
she uses a mig welder to create strong welds.
cô ấy sử dụng máy hàn MIG để tạo ra các mối hàn chắc chắn.
properly done welds can enhance the durability of the product.
các mối hàn được thực hiện đúng cách có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
he practices welding every weekend to improve his skills.
anh ấy luyện tập hàn vào mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay