well-balanced diet
chế độ ăn cân bằng
well-balanced lifestyle
phong cách sống cân bằng tốt
well-balanced budget
ngân sách cân bằng tốt
feeling well-balanced
cảm thấy cân bằng tốt
well-balanced personality
tính cách cân bằng tốt
remain well-balanced
vẫn giữ được sự cân bằng tốt
well-balanced approach
phương pháp tiếp cận cân bằng tốt
be well-balanced
trở nên cân bằng tốt
well-balanced team
đội ngũ cân bằng tốt
a well-balanced view
quan điểm cân bằng tốt
the athlete maintained a well-balanced diet for optimal performance.
Vận động viên đã duy trì chế độ ăn uống cân bằng tốt để đạt hiệu suất tối ưu.
she gave a well-balanced presentation covering all aspects of the topic.
Cô ấy đã đưa ra một bài thuyết trình cân bằng tốt, bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.
it's important to have a well-balanced lifestyle with work and leisure.
Điều quan trọng là phải có một lối sống cân bằng tốt với công việc và giải trí.
the company's portfolio is well-balanced across different sectors.
Danh mục đầu tư của công ty được cân bằng tốt trên các lĩnh vực khác nhau.
he offered a well-balanced perspective on the complex issue.
Anh ấy đã đưa ra một quan điểm cân bằng về vấn đề phức tạp đó.
the budget was carefully designed to be well-balanced and sustainable.
Ngân sách đã được thiết kế cẩn thận để cân bằng và bền vững.
the team's skills were well-balanced, ensuring success in the competition.
Kỹ năng của đội bóng được cân bằng tốt, đảm bảo thành công trong cuộc thi.
the film featured a well-balanced mix of action and romance.
Bộ phim có sự kết hợp cân bằng giữa hành động và lãng mạn.
the garden had a well-balanced design with various plants and flowers.
Khu vườn có thiết kế cân bằng với nhiều loại cây và hoa.
the project required a well-balanced team with diverse expertise.
Dự án đòi hỏi một đội ngũ cân bằng với nhiều chuyên môn khác nhau.
the economic forecast presented a well-balanced view of future trends.
Dự báo kinh tế trình bày một cái nhìn cân bằng về các xu hướng trong tương lai.
well-balanced diet
chế độ ăn cân bằng
well-balanced lifestyle
phong cách sống cân bằng tốt
well-balanced budget
ngân sách cân bằng tốt
feeling well-balanced
cảm thấy cân bằng tốt
well-balanced personality
tính cách cân bằng tốt
remain well-balanced
vẫn giữ được sự cân bằng tốt
well-balanced approach
phương pháp tiếp cận cân bằng tốt
be well-balanced
trở nên cân bằng tốt
well-balanced team
đội ngũ cân bằng tốt
a well-balanced view
quan điểm cân bằng tốt
the athlete maintained a well-balanced diet for optimal performance.
Vận động viên đã duy trì chế độ ăn uống cân bằng tốt để đạt hiệu suất tối ưu.
she gave a well-balanced presentation covering all aspects of the topic.
Cô ấy đã đưa ra một bài thuyết trình cân bằng tốt, bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.
it's important to have a well-balanced lifestyle with work and leisure.
Điều quan trọng là phải có một lối sống cân bằng tốt với công việc và giải trí.
the company's portfolio is well-balanced across different sectors.
Danh mục đầu tư của công ty được cân bằng tốt trên các lĩnh vực khác nhau.
he offered a well-balanced perspective on the complex issue.
Anh ấy đã đưa ra một quan điểm cân bằng về vấn đề phức tạp đó.
the budget was carefully designed to be well-balanced and sustainable.
Ngân sách đã được thiết kế cẩn thận để cân bằng và bền vững.
the team's skills were well-balanced, ensuring success in the competition.
Kỹ năng của đội bóng được cân bằng tốt, đảm bảo thành công trong cuộc thi.
the film featured a well-balanced mix of action and romance.
Bộ phim có sự kết hợp cân bằng giữa hành động và lãng mạn.
the garden had a well-balanced design with various plants and flowers.
Khu vườn có thiết kế cân bằng với nhiều loại cây và hoa.
the project required a well-balanced team with diverse expertise.
Dự án đòi hỏi một đội ngũ cân bằng với nhiều chuyên môn khác nhau.
the economic forecast presented a well-balanced view of future trends.
Dự báo kinh tế trình bày một cái nhìn cân bằng về các xu hướng trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay