well-balanced

[Mỹ]/ˌwelˈbælənst/
[Anh]/ˌwelˈbælənst/

Dịch

adj. có sự cân bằng hoặc ổn định tốt; có khả năng đánh giá tốt; thực tế

Cụm từ & Cách kết hợp

well-balanced diet

chế độ ăn cân bằng

well-balanced lifestyle

phong cách sống cân bằng tốt

well-balanced budget

ngân sách cân bằng tốt

feeling well-balanced

cảm thấy cân bằng tốt

well-balanced personality

tính cách cân bằng tốt

remain well-balanced

vẫn giữ được sự cân bằng tốt

well-balanced approach

phương pháp tiếp cận cân bằng tốt

be well-balanced

trở nên cân bằng tốt

well-balanced team

đội ngũ cân bằng tốt

a well-balanced view

quan điểm cân bằng tốt

Câu ví dụ

the athlete maintained a well-balanced diet for optimal performance.

Vận động viên đã duy trì chế độ ăn uống cân bằng tốt để đạt hiệu suất tối ưu.

she gave a well-balanced presentation covering all aspects of the topic.

Cô ấy đã đưa ra một bài thuyết trình cân bằng tốt, bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.

it's important to have a well-balanced lifestyle with work and leisure.

Điều quan trọng là phải có một lối sống cân bằng tốt với công việc và giải trí.

the company's portfolio is well-balanced across different sectors.

Danh mục đầu tư của công ty được cân bằng tốt trên các lĩnh vực khác nhau.

he offered a well-balanced perspective on the complex issue.

Anh ấy đã đưa ra một quan điểm cân bằng về vấn đề phức tạp đó.

the budget was carefully designed to be well-balanced and sustainable.

Ngân sách đã được thiết kế cẩn thận để cân bằng và bền vững.

the team's skills were well-balanced, ensuring success in the competition.

Kỹ năng của đội bóng được cân bằng tốt, đảm bảo thành công trong cuộc thi.

the film featured a well-balanced mix of action and romance.

Bộ phim có sự kết hợp cân bằng giữa hành động và lãng mạn.

the garden had a well-balanced design with various plants and flowers.

Khu vườn có thiết kế cân bằng với nhiều loại cây và hoa.

the project required a well-balanced team with diverse expertise.

Dự án đòi hỏi một đội ngũ cân bằng với nhiều chuyên môn khác nhau.

the economic forecast presented a well-balanced view of future trends.

Dự báo kinh tế trình bày một cái nhìn cân bằng về các xu hướng trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay