well-informed

[Mỹ]/[wɛl ɪnˈfɔːmd]/
[Anh]/[wɛl ɪnˈfɔːrmd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có thông tin cập nhật; am hiểu; Sở hữu nhiều thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-informed sources

các nguồn tin đáng tin cậy

be well-informed

được thông báo đầy đủ

well-informed public

công chúng được thông báo đầy đủ

well-informed decision

quyết định được thông báo đầy đủ

highly well-informed

được thông báo đầy đủ cao độ

being well-informed

đang được thông báo đầy đủ

well-informed guess

đoán có thông tin

stay well-informed

luôn cập nhật thông tin

well-informed individuals

những người được thông báo đầy đủ

become well-informed

trở nên được thông báo đầy đủ

Câu ví dụ

she is a well-informed source on local politics.

Cô ấy là một nguồn thông tin đáng tin cậy về chính trị địa phương.

the well-informed journalist broke the story first.

Nhà báo am hiểu đã đưa tin đầu tiên.

he's well-informed about the latest medical advancements.

Anh ấy nắm rõ thông tin về những tiến bộ y tế mới nhất.

we need well-informed staff to handle customer inquiries.

Chúng tôi cần nhân viên có kiến thức để xử lý các yêu cầu của khách hàng.

the audience was well-informed about the topic beforehand.

Khán giả đã được thông báo trước về chủ đề.

it's important to be well-informed before making a decision.

Điều quan trọng là phải nắm rõ thông tin trước khi đưa ra quyết định.

the well-informed investor made a profitable trade.

Nhà đầu tư am hiểu đã thực hiện một giao dịch có lợi nhuận.

the committee sought well-informed opinions from experts.

Ban thư ký đã tìm kiếm ý kiến ​​đánh giá từ các chuyên gia.

he is well-informed on international trade regulations.

Anh ấy nắm rõ thông tin về các quy định thương mại quốc tế.

the well-informed public demanded greater transparency.

Công chúng am hiểu đã đòi hỏi sự minh bạch hơn.

she is a well-informed consumer, always researching products.

Cô ấy là một người tiêu dùng am hiểu, luôn nghiên cứu các sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay