well-marked

[Mỹ]/[wɛl ˈmɑːkt]/
[Anh]/[wɛl ˈmɑːrkt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Rõ ràng hoặc dễ nhận thấy; dễ xác định; Có đặc điểm mạnh hoặc nổi bật.
adv. Rõ ràng hoặc Obviously.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-marked stress

Điểm nhấn rõ ràng

well-marked boundary

Giới hạn rõ ràng

well-marked contrast

Sự đối lập rõ ràng

well-marked pause

Ngắt nghỉ rõ ràng

well-marked feature

Tính năng rõ ràng

being well-marked

Được đánh dấu rõ ràng

well-marked question

Câu hỏi được đánh dấu rõ ràng

well-marked example

Ví dụ được đánh dấu rõ ràng

well-marked difference

Sự khác biệt rõ ràng

well-marked case

Trường hợp được đánh dấu rõ ràng

Câu ví dụ

the well-marked trail led us to a stunning waterfall.

Con đường được đánh dấu rõ ràng đã dẫn chúng tôi đến một thác nước tuyệt đẹp.

well-marked boundaries prevent disputes over property lines.

Giới hạn được đánh dấu rõ ràng giúp ngăn ngừa tranh chấp về ranh giới tài sản.

the student's well-marked progress was evident in their grades.

Sự tiến bộ rõ rệt của sinh viên được thể hiện qua điểm số của họ.

we followed the well-marked signs to the visitor center.

Chúng tôi theo những biển chỉ dẫn được đánh dấu rõ ràng đến trung tâm tham quan.

the well-marked route offered breathtaking views of the mountains.

Con đường được đánh dấu rõ ràng mang đến những cảnh quan núi non hùng vĩ.

the well-marked essay demonstrated a strong understanding of the topic.

Bài luận được đánh dấu rõ ràng thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.

the well-marked parking spaces were easy to find.

Những chỗ đậu xe được đánh dấu rõ ràng rất dễ tìm.

the well-marked map helped us navigate the city.

Bản đồ được đánh dấu rõ ràng giúp chúng tôi di chuyển trong thành phố.

the well-marked equipment ensured safety during the activity.

Thiết bị được đánh dấu rõ ràng đảm bảo an toàn trong hoạt động.

the well-marked areas were designated for emergency exits.

Các khu vực được đánh dấu rõ ràng được chỉ định cho lối thoát hiểm.

the well-marked schedule kept the project on track.

Bảng lịch trình được đánh dấu rõ ràng giúp dự án diễn ra đúng tiến độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay