well-marked stress
Điểm nhấn rõ ràng
well-marked boundary
Giới hạn rõ ràng
well-marked contrast
Sự đối lập rõ ràng
well-marked pause
Ngắt nghỉ rõ ràng
well-marked feature
Tính năng rõ ràng
being well-marked
Được đánh dấu rõ ràng
well-marked question
Câu hỏi được đánh dấu rõ ràng
well-marked example
Ví dụ được đánh dấu rõ ràng
well-marked difference
Sự khác biệt rõ ràng
well-marked case
Trường hợp được đánh dấu rõ ràng
the well-marked trail led us to a stunning waterfall.
Con đường được đánh dấu rõ ràng đã dẫn chúng tôi đến một thác nước tuyệt đẹp.
well-marked boundaries prevent disputes over property lines.
Giới hạn được đánh dấu rõ ràng giúp ngăn ngừa tranh chấp về ranh giới tài sản.
the student's well-marked progress was evident in their grades.
Sự tiến bộ rõ rệt của sinh viên được thể hiện qua điểm số của họ.
we followed the well-marked signs to the visitor center.
Chúng tôi theo những biển chỉ dẫn được đánh dấu rõ ràng đến trung tâm tham quan.
the well-marked route offered breathtaking views of the mountains.
Con đường được đánh dấu rõ ràng mang đến những cảnh quan núi non hùng vĩ.
the well-marked essay demonstrated a strong understanding of the topic.
Bài luận được đánh dấu rõ ràng thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
the well-marked parking spaces were easy to find.
Những chỗ đậu xe được đánh dấu rõ ràng rất dễ tìm.
the well-marked map helped us navigate the city.
Bản đồ được đánh dấu rõ ràng giúp chúng tôi di chuyển trong thành phố.
the well-marked equipment ensured safety during the activity.
Thiết bị được đánh dấu rõ ràng đảm bảo an toàn trong hoạt động.
the well-marked areas were designated for emergency exits.
Các khu vực được đánh dấu rõ ràng được chỉ định cho lối thoát hiểm.
the well-marked schedule kept the project on track.
Bảng lịch trình được đánh dấu rõ ràng giúp dự án diễn ra đúng tiến độ.
well-marked stress
Điểm nhấn rõ ràng
well-marked boundary
Giới hạn rõ ràng
well-marked contrast
Sự đối lập rõ ràng
well-marked pause
Ngắt nghỉ rõ ràng
well-marked feature
Tính năng rõ ràng
being well-marked
Được đánh dấu rõ ràng
well-marked question
Câu hỏi được đánh dấu rõ ràng
well-marked example
Ví dụ được đánh dấu rõ ràng
well-marked difference
Sự khác biệt rõ ràng
well-marked case
Trường hợp được đánh dấu rõ ràng
the well-marked trail led us to a stunning waterfall.
Con đường được đánh dấu rõ ràng đã dẫn chúng tôi đến một thác nước tuyệt đẹp.
well-marked boundaries prevent disputes over property lines.
Giới hạn được đánh dấu rõ ràng giúp ngăn ngừa tranh chấp về ranh giới tài sản.
the student's well-marked progress was evident in their grades.
Sự tiến bộ rõ rệt của sinh viên được thể hiện qua điểm số của họ.
we followed the well-marked signs to the visitor center.
Chúng tôi theo những biển chỉ dẫn được đánh dấu rõ ràng đến trung tâm tham quan.
the well-marked route offered breathtaking views of the mountains.
Con đường được đánh dấu rõ ràng mang đến những cảnh quan núi non hùng vĩ.
the well-marked essay demonstrated a strong understanding of the topic.
Bài luận được đánh dấu rõ ràng thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
the well-marked parking spaces were easy to find.
Những chỗ đậu xe được đánh dấu rõ ràng rất dễ tìm.
the well-marked map helped us navigate the city.
Bản đồ được đánh dấu rõ ràng giúp chúng tôi di chuyển trong thành phố.
the well-marked equipment ensured safety during the activity.
Thiết bị được đánh dấu rõ ràng đảm bảo an toàn trong hoạt động.
the well-marked areas were designated for emergency exits.
Các khu vực được đánh dấu rõ ràng được chỉ định cho lối thoát hiểm.
the well-marked schedule kept the project on track.
Bảng lịch trình được đánh dấu rõ ràng giúp dự án diễn ra đúng tiến độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay