wettable surface
bề mặt có khả năng thấm nước
wettable material
vật liệu có khả năng thấm nước
wettable coating
lớp phủ có khả năng thấm nước
wettable agent
chất thấm nước
wettable powder
bột có khả năng thấm nước
wettable film
màng có khả năng thấm nước
wettable surface tension
độ căng bề mặt có khả năng thấm nước
wettable properties
tính chất có khả năng thấm nước
wettable interface
giao diện có khả năng thấm nước
wettable layer
lớp có khả năng thấm nước
the surface must be wettable for proper adhesion.
bề mặt phải có khả năng thấm nước để đảm bảo độ bám dính tốt.
wettable materials can improve coating performance.
các vật liệu có khả năng thấm nước có thể cải thiện hiệu suất phủ.
inks that are wettable can spread evenly on paper.
mực có khả năng thấm nước có thể trải đều trên giấy.
we need a wettable surface to enhance the cleaning process.
chúng ta cần một bề mặt có khả năng thấm nước để nâng cao hiệu quả làm sạch.
wettable fabrics are essential for effective dyeing.
vải có khả năng thấm nước rất quan trọng cho việc nhuộm hiệu quả.
the test showed that the treatment made the surface more wettable.
thử nghiệm cho thấy phương pháp xử lý làm cho bề mặt có khả năng thấm nước hơn.
wettable coatings help in reducing water repellency.
lớp phủ có khả năng thấm nước giúp giảm độ chống thấm nước.
for optimal results, ensure the substrate is wettable.
để có kết quả tốt nhất, hãy đảm bảo chất nền có khả năng thấm nước.
wettable surfaces facilitate better interaction with liquids.
bề mặt có khả năng thấm nước tạo điều kiện cho sự tương tác tốt hơn với chất lỏng.
researchers are developing new wettable materials for various applications.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các vật liệu có khả năng thấm nước mới cho nhiều ứng dụng.
wettable surface
bề mặt có khả năng thấm nước
wettable material
vật liệu có khả năng thấm nước
wettable coating
lớp phủ có khả năng thấm nước
wettable agent
chất thấm nước
wettable powder
bột có khả năng thấm nước
wettable film
màng có khả năng thấm nước
wettable surface tension
độ căng bề mặt có khả năng thấm nước
wettable properties
tính chất có khả năng thấm nước
wettable interface
giao diện có khả năng thấm nước
wettable layer
lớp có khả năng thấm nước
the surface must be wettable for proper adhesion.
bề mặt phải có khả năng thấm nước để đảm bảo độ bám dính tốt.
wettable materials can improve coating performance.
các vật liệu có khả năng thấm nước có thể cải thiện hiệu suất phủ.
inks that are wettable can spread evenly on paper.
mực có khả năng thấm nước có thể trải đều trên giấy.
we need a wettable surface to enhance the cleaning process.
chúng ta cần một bề mặt có khả năng thấm nước để nâng cao hiệu quả làm sạch.
wettable fabrics are essential for effective dyeing.
vải có khả năng thấm nước rất quan trọng cho việc nhuộm hiệu quả.
the test showed that the treatment made the surface more wettable.
thử nghiệm cho thấy phương pháp xử lý làm cho bề mặt có khả năng thấm nước hơn.
wettable coatings help in reducing water repellency.
lớp phủ có khả năng thấm nước giúp giảm độ chống thấm nước.
for optimal results, ensure the substrate is wettable.
để có kết quả tốt nhất, hãy đảm bảo chất nền có khả năng thấm nước.
wettable surfaces facilitate better interaction with liquids.
bề mặt có khả năng thấm nước tạo điều kiện cho sự tương tác tốt hơn với chất lỏng.
researchers are developing new wettable materials for various applications.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các vật liệu có khả năng thấm nước mới cho nhiều ứng dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay